Thép thanh tròn 1215

Nội dung chính

    Thép thanh tròn 1215: Quy cách, thành phần, cơ tính, trọng lượng và ứng dụng

    Thép thanh tròn 1215 là sản phẩm thép dạng thanh có tiết diện tròn, được sản xuất từ mác thép SAE/AISI 1215 thuộc nhóm thép carbon dễ cắt gọt. Nhờ hàm lượng sulfur tương đối cao, thép 1215 có khả năng tạo phoi ngắn, dễ thoát phoi và phù hợp với các phương pháp gia công như tiện CNC, phay, khoan, taro và gia công trên máy tiện tự động.

    Trong ngành cơ khí, thép thanh tròn 1215 thường được sử dụng để sản xuất chốt, bạc, trục nhỏ, vít, bulong, đai ốc, spacer, fitting và các chi tiết máy gia công hàng loạt. Vật liệu đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp ưu tiên năng suất gia công và khả năng kiểm soát phoi hơn là khả năng hàn hoặc chống ăn mòn.

    Thép 1215 có thể được cung cấp ở nhiều trạng thái như cán nóng, kéo nguội, bóc vỏ hoặc thép tròn sáng, với quy cách đường kính và dung sai khác nhau tùy tiêu chuẩn sản phẩm và nhà sản xuất.

    Thép thanh tròn 1215 là gì?

    Thép thanh tròn 1215 là thanh thép có tiết diện hình tròn, sử dụng mác SAE/AISI 1215, thường được nhận diện với UNS G12150.

    Đây là loại thép carbon resulfurized và rephosphorized, được thiết kế nhằm cải thiện khả năng gia công cắt gọt. So với các thép carbon thông thường như 1018, thép 1215 có hàm lượng sulfur cao hơn đáng kể.

    Trong quá trình cắt, sulfur kết hợp với manganese tạo các bao thể MnS, góp phần làm phoi dễ phân đoạn và gãy hơn. Đây là nguyên nhân chính khiến thép thanh tròn 1215 được sử dụng rộng rãi trong sản xuất chi tiết tiện tự động.

    Một số đặc điểm nổi bật của thép thanh tròn 1215 gồm:

    • Khả năng cắt gọt tốt.
    • Phá phoi thuận lợi.
    • Phù hợp tiện CNC.
    • Thích hợp sản xuất hàng loạt.
    • Có thể khoan, phay và taro.
    • Dễ gia công các chi tiết nhiều bậc.
    • Có thể cung cấp dạng kéo nguội với dung sai tương đối nhỏ.
    • Khả năng chống ăn mòn thấp.
    • Khả năng hàn không phải ưu điểm chính.

    Đối với các loại thép thanh và vật liệu cơ khí phục vụ gia công, có thể tham khảo thêm tại vatlieucokhi.net.

    Thành phần hóa học thép thanh tròn 1215

    Thành phần hóa học quyết định phần lớn đặc tính cơ bản của thép thanh tròn 1215, đặc biệt là khả năng gia công.

    Bảng thành phần hóa học SAE 1215

    Nguyên tốHàm lượng tham khảo
    Carbon (C)≤ 0,09%
    Mangan (Mn)0,75–1,05%
    Phosphorus (P)0,04–0,09%
    Sulfur (S)0,26–0,35%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Carbon trong 1215 được duy trì ở mức thấp, trong khi manganese góp phần tạo MnS và hỗ trợ cơ tính của nền thép.

    Đáng chú ý nhất là sulfur khoảng 0,26–0,35%. Đây là thành phần giúp thép 1215 có khả năng cắt gọt tốt hơn nhiều loại thép carbon thông thường.

    Vai trò của sulfur và manganese

    Khi sulfur kết hợp với manganese, các bao thể MnS hình thành trong tổ chức thép. Trong quá trình cắt, các bao thể này tạo điều kiện để phoi bị phân đoạn.

    Nhờ vậy, khi tiện thép thanh tròn 1215 có thể đạt được:

    • Phoi ngắn hơn.
    • Giảm hiện tượng phoi quấn quanh dao.
    • Cải thiện khả năng thoát phoi.
    • Tăng năng suất gia công.
    • Thuận lợi khi vận hành máy tự động.

    Tuy nhiên, hàm lượng sulfur cao cũng làm khả năng hàn của 1215 kém thuận lợi hơn so với một số thép carbon có sulfur thấp.

    Quy cách thép thanh tròn 1215

    Quy cách thép thanh tròn 1215 phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản phẩm, nhà máy sản xuất và trạng thái vật liệu.

    Một số đường kính thường gặp trên thị trường gồm:

    Đường kínhDạng cung cấp thường gặp
    Ø5 mmKéo nguội
    Ø6 mmKéo nguội
    Ø8 mmKéo nguội
    Ø10 mmKéo nguội
    Ø12 mmKéo nguội
    Ø14 mmKéo nguội
    Ø16 mmKéo nguội
    Ø18 mmKéo nguội
    Ø20 mmKéo nguội/cán
    Ø22 mmKéo nguội/cán
    Ø25 mmKéo nguội/cán
    Ø28 mmKéo nguội/cán
    Ø30 mmKéo nguội/cán
    Ø32 mmKéo nguội/cán
    Ø35 mmKéo nguội/cán
    Ø40 mmCán/kéo nguội
    Ø45 mmCán
    Ø50 mmCán
    Ø60 mmCán
    Ø70 mmCán
    Ø80 mmCán
    Ø100 mmCán
    Ø120 mmCán
    Ø150 mmCán

    Đây là các quy cách tham khảo. Không phải mọi nhà cung cấp đều có sẵn toàn bộ đường kính trên.

    Thép thanh tròn 1215 kéo nguội

    Thép kéo nguội thường được lựa chọn khi yêu cầu cao hơn về:

    • Dung sai đường kính.
    • Độ thẳng.
    • Độ chính xác kích thước.
    • Chất lượng bề mặt.
    • Khả năng cấp phôi cho máy CNC.

    Do đó, thép thanh tròn 1215 kéo nguội đặc biệt phù hợp với các chi tiết tiện tự động và chi tiết cơ khí yêu cầu ít lượng dư gia công.

    Thép thanh tròn 1215 cán nóng

    Thép cán nóng thường được sử dụng cho các đường kính lớn hơn hoặc các chi tiết không yêu cầu dung sai quá chặt ngay từ phôi.

    Khi sử dụng thép cán nóng cho CNC, lượng dư gia công thường cần được tính toán dựa trên tình trạng bề mặt và dung sai của thanh.

    Trọng lượng thép thanh tròn 1215

    Trọng lượng thép thanh tròn 1215 phụ thuộc vào đường kính và chiều dài thanh.

    Với khối lượng riêng thép khoảng 7,85 g/cm³, công thức tính nhanh trọng lượng lý thuyết là:

    Trọng lượng (kg/m) = D² × 0,006165

    Trong đó:

    • D là đường kính thanh thép, tính bằng mm.
    • 0,006165 là hệ số tính nhanh.

    Bảng trọng lượng thép thanh tròn 1215

    Đường kínhTrọng lượng lý thuyết
    Ø5 mm0,154 kg/m
    Ø6 mm0,222 kg/m
    Ø8 mm0,394 kg/m
    Ø10 mm0,617 kg/m
    Ø12 mm0,888 kg/m
    Ø14 mm1,208 kg/m
    Ø16 mm1,578 kg/m
    Ø18 mm1,997 kg/m
    Ø20 mm2,466 kg/m
    Ø22 mm2,983 kg/m
    Ø25 mm3,853 kg/m
    Ø28 mm4,836 kg/m
    Ø30 mm5,549 kg/m
    Ø32 mm6,313 kg/m
    Ø35 mm7,552 kg/m
    Ø40 mm9,864 kg/m
    Ø45 mm12,483 kg/m
    Ø50 mm15,413 kg/m
    Ø60 mm22,194 kg/m
    Ø70 mm30,209 kg/m
    Ø80 mm39,456 kg/m
    Ø100 mm61,650 kg/m

    Ví dụ, thép thanh tròn 1215 Ø30 có trọng lượng lý thuyết:

    30² × 0,006165 = 5,55 kg/m

    Nếu cây thép dài 6 m:

    5,55 × 6 = 33,30 kg/cây

    Đây là trọng lượng lý thuyết. Khối lượng thực tế có thể thay đổi do dung sai đường kính, độ oval và chiều dài thực tế của thanh.

    Cơ tính thép thanh tròn 1215

    Cơ tính của thép thanh tròn 1215 phụ thuộc vào đường kính, phương pháp sản xuất và trạng thái cung cấp. Vì vậy, không nên áp dụng một bộ thông số cố định cho mọi sản phẩm 1215.

    Đối với thép 1215 kéo nguội trong vùng kích thước khoảng 19–38 mm, một bộ dữ liệu tham khảo thường được sử dụng gồm:

    Chỉ tiêuGiá trị tham khảo
    Độ bền kéo Rmkhoảng 540 MPa
    Giới hạn chảykhoảng 415 MPa
    Độ giãn dàikhoảng 10%
    Độ thắtkhoảng 35%
    Độ cứngkhoảng 167 HB
    Mô đun đàn hồikhoảng 200 GPa

    Các giá trị trên chỉ mang tính tham khảo cho trạng thái và kích thước cụ thể.

    Khi mua thép thanh tròn 1215 cho chi tiết chịu lực, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp MTC/COA để xác nhận cơ tính thực tế của từng lô.

    Độ cứng thép thanh tròn 1215

    Thép 1215 kéo nguội có thể đạt độ cứng tham khảo khoảng 167 HB, nhưng độ cứng thực tế phụ thuộc vào mức độ biến dạng nguội và quy trình sản xuất.

    Điểm mạnh của 1215 không nằm ở khả năng đạt độ cứng cao mà ở khả năng gia công cắt gọt. Nếu thiết kế yêu cầu chi tiết có độ cứng cao sau nhiệt luyện, cần cân nhắc mác thép chuyên dụng khác.

    Gia công CNC thép thanh tròn 1215

    Thép thanh tròn 1215 là lựa chọn phù hợp cho nhiều phương pháp gia công cơ khí.

    Tiện CNC thép thanh 1215

    Tiện CNC là phương pháp sử dụng phổ biến nhất đối với vật liệu này.

    Thép 1215 có thể được tiện thành:

    • Chốt.
    • Trục nhỏ.
    • Bạc.
    • Spacer.
    • Vòng đệm.
    • Chi tiết nhiều bậc.
    • Chi tiết ren.
    • Fitting.
    • Đầu nối cơ khí.

    Khả năng phá phoi tốt giúp quá trình tiện ổn định hơn, đặc biệt khi sản xuất số lượng lớn.

    Phay CNC

    Thép thanh tròn 1215 có thể được phay các mặt, rãnh, bậc, rãnh then hoặc biên dạng phụ.

    Chế độ phay cần được lựa chọn dựa trên:

    • Vật liệu dao.
    • Đường kính dao.
    • Tốc độ cắt.
    • Lượng chạy dao.
    • Chiều sâu cắt.
    • Độ cứng vững của máy.
    • Yêu cầu độ nhám bề mặt.

    Khoan và taro

    Khả năng khoan và taro của thép 1215 tương đối tốt. Đây là ưu điểm khi sản xuất các chi tiết có nhiều lỗ ren hoặc phải thực hiện nhiều nguyên công liên tiếp.

    Tuy nhiên, chế độ cắt không nên chỉ dựa vào chỉ số machinability. Cần căn cứ vào loại dao, thiết bị, đường kính phôi, độ sâu cắt và điều kiện làm mát.

    Ứng dụng của thép thanh tròn 1215

    Thép thanh tròn 1215 được ứng dụng chủ yếu trong lĩnh vực cơ khí chế tạo và sản xuất linh kiện.

    Chế tạo chốt

    1215 phù hợp gia công chốt định vị, chốt máy và các chi tiết hình trụ nhỏ.

    Sản xuất bạc và spacer

    Nhờ khả năng tiện, khoan và doa thuận lợi, thép thanh 1215 có thể sử dụng để sản xuất bạc, vòng đệm và spacer.

    Bulong, vít và đai ốc

    Khả năng cắt gọt tốt giúp 1215 phù hợp với sản xuất các chi tiết ren số lượng lớn.

    Trục nhỏ

    Có thể sử dụng cho một số loại trục nhỏ, trục truyền động phụ hoặc chi tiết dạng trục không yêu cầu khả năng chịu tải động quá cao.

    Fitting và phụ kiện cơ khí

    1215 thường được sử dụng để gia công fitting, đầu nối, phụ kiện máy và các chi tiết có hình dạng phức tạp.

    Linh kiện ô tô và thiết bị công nghiệp

    Trong các ứng dụng ưu tiên khả năng gia công hàng loạt, thép 1215 có thể mang lại lợi thế về năng suất và thời gian chu kỳ.

    Thông tin về các loại thép và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí có thể tham khảo thêm tại vatlieutitan.vn.

    Thép thanh tròn 1215 tương đương mác nào?

    Một số mác thường được đối chiếu với SAE/AISI 1215 gồm:

    Tiêu chuẩnMác thường được đối chiếu
    SAE/AISI1215
    JISSUM23
    EN11SMn30 – 1.0715
    DIN9SMn28 – 1.0715
    ISO9S20

    Cần lưu ý rằng mác tương đương không đồng nghĩa với vật liệu giống hoàn toàn.

    Ví dụ, JIS SUM23 thường được đối chiếu với SAE 1215 về nhóm thép dễ cắt gọt, nhưng yêu cầu hóa học, cơ tính, dung sai và điều kiện giao hàng có thể khác nhau.

    Tương tự, EN 11SMn30 – W.Nr. 1.0715 là mác thường được tham chiếu gần với 1215 nhưng cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể trước khi thay thế.

    Nếu bản vẽ yêu cầu SAE 1215, việc thay thế bằng SUM23 hoặc 11SMn30 nên được xác nhận bởi bộ phận kỹ thuật hoặc khách hàng.

    Tiêu chuẩn thép thanh tròn 1215

    Khi mua thép thanh 1215, có thể gặp các tiêu chuẩn và hệ nhận dạng như:

    • SAE J403: thành phần hóa học thép carbon SAE.
    • ASTM A29/A29M: yêu cầu chung đối với thanh thép carbon và hợp kim.
    • ASTM A108: thanh thép carbon hoàn thiện nguội.
    • SAE J412: thông tin phân loại thép carbon.
    • UNS G12150: hệ thống nhận dạng vật liệu.

    Điểm quan trọng là phải phân biệt mác thép với tiêu chuẩn sản phẩm. “1215” xác định loại vật liệu, trong khi ASTM hoặc tiêu chuẩn tương ứng có thể quy định thêm yêu cầu về kích thước, dung sai, trạng thái cung cấp và kiểm tra.

    Giá thép thanh tròn 1215 tham khảo

    Giá thép thanh tròn 1215 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

    • Đường kính.
    • Chiều dài.
    • Cán nóng hay kéo nguội.
    • Dung sai.
    • Độ bóng bề mặt.
    • Xuất xứ.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Chứng chỉ vật liệu.
    • Chi phí vận chuyển.

    Do đó, không nên sử dụng một mức giá cố định cho tất cả thép thanh 1215.

    Đối với hàng nhập khẩu, giá giao dịch có thể chênh lệch đáng kể giữa các lô hàng do quy cách và xuất xứ khác nhau. Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp đầy đủ SAE 1215 + đường kính + chiều dài + số lượng + trạng thái vật liệu để nhà cung cấp xác định đúng sản phẩm.

    Lưu ý khi mua thép thanh tròn 1215

    Kiểm tra đúng mác thép

    Nên ghi rõ SAE/AISI 1215 – UNS G12150, tránh nhầm với các mác dễ cắt gọt khác.

    Kiểm tra đường kính và dung sai

    Đối với chi tiết CNC, dung sai phôi ảnh hưởng trực tiếp đến lượng dư gia công và năng suất.

    Xác định trạng thái cung cấp

    Cần xác định rõ sản phẩm là:

    • Cán nóng.
    • Kéo nguội.
    • Cold finished.
    • Bóc vỏ.
    • Mài/đánh bóng.

    Yêu cầu chứng chỉ vật liệu

    Với đơn hàng phục vụ sản xuất công nghiệp, nên yêu cầu MTC/COA để xác nhận thành phần hóa học và cơ tính.

    Kiểm tra bề mặt

    Thép thanh dùng cho CNC cần kiểm tra rỗ bề mặt, nứt, xước, cong và các khuyết tật ảnh hưởng đến lượng dư gia công.

    Không thay thế mác tùy ý

    SUM23, 11SMn30 và 9SMn28 thường được đối chiếu với 1215, nhưng cần kiểm tra yêu cầu kỹ thuật trước khi thay thế.

    FAQ về thép thanh tròn 1215

    Thép thanh tròn 1215 là gì?

    Đây là thanh thép có tiết diện tròn được sản xuất từ mác SAE/AISI 1215, thuộc nhóm thép carbon dễ cắt gọt.

    Thép thanh tròn 1215 có dễ gia công CNC không?

    Có. Đây là ưu điểm nổi bật của vật liệu. Hàm lượng sulfur tương đối cao giúp phoi dễ phân đoạn, phù hợp với tiện CNC và sản xuất hàng loạt.

    Thép thanh tròn 1215 Ø20 nặng bao nhiêu?

    Theo công thức lý thuyết, Ø20 có trọng lượng khoảng 2,47 kg/m.

    Thép thanh tròn 1215 Ø30 nặng bao nhiêu?

    Ø30 có trọng lượng lý thuyết khoảng 5,55 kg/m.

    Thép thanh tròn 1215 có những đường kính nào?

    Tùy nguồn cung, có thể gặp từ đường kính nhỏ khoảng Ø5 mm đến trên Ø100 mm. Dạng kéo nguội thường phổ biến ở kích thước nhỏ và trung bình.

    Thép 1215 có phù hợp làm trục không?

    Có thể sử dụng cho một số loại trục nhỏ và chi tiết dạng trục. Tuy nhiên, với trục chịu tải cao hoặc tải trọng động, cần đánh giá lại vật liệu theo yêu cầu thiết kế.

    Thép 1215 có hàn tốt không?

    Hàn không phải ưu điểm của 1215. Nếu sản phẩm yêu cầu hàn nhiều, nên xem xét mác thép có tính hàn phù hợp hơn.

    Thép thanh 1215 có chống gỉ không?

    Không. Đây là thép carbon nên khả năng chống ăn mòn thấp. Khi sử dụng trong môi trường ẩm cần có biện pháp bảo vệ bề mặt.

    Thép thanh tròn 1215 tương đương SUM23 không?

    Hai mác thường được đối chiếu/gọi là gần tương đương trong nhóm thép dễ cắt gọt, nhưng không nên mặc định giống hoàn toàn. Cần kiểm tra tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật trước khi thay thế.

    Thép thanh tròn 1215 có nhiệt luyện được không?

    1215 không phải lựa chọn ưu tiên cho các chi tiết cần tôi và ram để đạt độ cứng cao xuyên suốt tiết diện. Nếu yêu cầu chính là nhiệt luyện, nên lựa chọn mác thép phù hợp hơn.

    Kết luận

    Thép thanh tròn 1215 là vật liệu cơ khí được lựa chọn chủ yếu nhờ khả năng cắt gọt tốt, phá phoi thuận lợi và phù hợp sản xuất hàng loạt. Với thành phần sulfur khoảng 0,26–0,35%, vật liệu đặc biệt thích hợp cho tiện CNC, tiện tự động, khoan, taro và gia công các chi tiết có hình dạng phức tạp.

    Các quy cách phổ biến gồm nhiều đường kính từ nhỏ đến lớn, với hai nhóm sản phẩm đáng chú ý là thép thanh tròn cán nóng và thép thanh tròn kéo nguội. Khi lựa chọn cho gia công chính xác, thép kéo nguội thường có lợi thế về dung sai và bề mặt.

    Về trọng lượng, có thể sử dụng công thức D² × 0,006165 để tính nhanh kg/m. Ví dụ, thép thanh tròn 1215 Ø20 khoảng 2,47 kg/m, Ø30 khoảng 5,55 kg/m và Ø50 khoảng 15,41 kg/m.

    Khi mua thép thanh tròn 1215, cần xác định đầy đủ mác SAE/AISI 1215, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái cung cấp, xuất xứ và chứng chỉ vật liệu. Nếu cần thay thế bằng SUM23 hoặc 11SMn30, cần kiểm tra thành phần, cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm trước khi đưa vào sản xuất.

    Đối với các loại thép thanh, thép tròn và vật liệu phục vụ gia công cơ khí, có thể tham khảo thêm tại vatlieucokhi.org.

    Thông tin liên hệ