Tensile strength 1144 steel

Nội dung chính

    Tensile Strength 1144 Steel – Độ bền kéo thép AISI 1144 bao nhiêu MPa?

    Tensile strength 1144 steel là từ khóa tiếng Anh dùng để tìm thông tin về độ bền kéo của thép AISI/SAE 1144. Đây là một trong những thông số cơ tính quan trọng khi lựa chọn thép cho trục, chốt, bu lông, đai ốc, vít, chi tiết CNC và các sản phẩm gia công tự động.

    Tuy nhiên, tensile strength của thép 1144 không phải một giá trị cố định. Độ bền kéo thay đổi theo trạng thái cung cấp, kích thước sản phẩm và quá trình nhiệt luyện hoặc gia công nguội.

    Theo dữ liệu MatWeb, mẫu AISI 1144 ở trạng thái ủ, đường kính 25 mm, có ultimate tensile strength khoảng 585 MPa (84.800 psi) và yield strength khoảng 345 MPa (50.000 psi).

    Trong một dữ liệu khác đối với 1144 cold finished, tensile strength đạt khoảng 745 MPa (108.000 psi) và yield strength khoảng 621 MPa (90.000 psi).

    Như vậy, khi tra cứu “1144 steel tensile strength”, cần xác định rõ đang nói đến annealed, cold drawn/cold finished hay heat treated.

    1. Tensile Strength 1144 Steel là gì?

    Tensile strength hay Ultimate Tensile Strength – UTS là độ bền kéo đứt, biểu thị ứng suất kéo lớn nhất mà vật liệu đạt được trong phép thử kéo trước khi bị phá hủy.

    Đơn vị thường gặp:

    • MPa
    • N/mm²
    • psi
    • ksi

    Trong đó:

    1 MPa = 1 N/mm²

    Với thép AISI 1144, khi tài liệu kỹ thuật ghi:

    Tensile Strength = 585 MPa

    có thể hiểu rằng độ bền kéo cực đại của mẫu trong điều kiện thử tương ứng đạt khoảng 585 N/mm².

    Quy đổi gần đúng:

    585 MPa ≈ 84.800 psi ≈ 84,8 ksi

    Đây là giá trị của mẫu 1144 đã ủ, không nên áp dụng trực tiếp cho mọi sản phẩm 1144.

    2. Tensile Strength của thép 1144 bao nhiêu?

    Có thể tham khảo một số trạng thái như sau:

    Trạng thái AISI 1144Ultimate Tensile StrengthYield Strength
    Ủ – mẫu tròn 25 mm585 MPa345 MPa
    Tôi dầu + ram 595°C – mẫu tròn 25 mm710 MPa470 MPa
    Cold finished745 MPa621 MPa

    Các giá trị trên được lấy từ những dữ liệu kỹ thuật cụ thể, nên dùng để tham khảo chứ không phải một giới hạn chung cho mọi sản phẩm 1144.

    Có thể thấy rất rõ ảnh hưởng của trạng thái vật liệu:

    Ủ → 585 MPa

    Tôi + ram → 710 MPa

    Cold finished → 745 MPa

    Do đó, nếu chỉ tìm kiếm “1144 steel tensile strength” mà không xác định condition, rất dễ gặp các giá trị khác nhau.

    3. AISI 1144 Steel Tensile Strength ở trạng thái ủ

    Dữ liệu MatWeb cho mẫu AISI 1144:

    • Đường kính: 25 mm
    • Ủ tại khoảng 790°C
    • Làm nguội trong lò
    • Độ cứng: 167 HB
    • Ultimate tensile strength: 585 MPa
    • Yield strength: 345 MPa
    • Elongation: 25%
    • Reduction of area: 41,3%.

    Đây là một dữ liệu hữu ích khi cần tham khảo cơ tính của 1144 annealed steel.

    Ở trạng thái ủ, thép mềm hơn và có độ dẻo cao hơn so với nhiều trạng thái gia công nguội. Vì vậy, tensile strength thấp hơn nhưng elongation cao hơn.

    Độ giãn dài 25% trong dữ liệu này cho thấy mẫu có khả năng biến dạng dẻo đáng kể trước khi đứt.

    4. Tensile Strength 1144 Cold Finished

    Đối với 1144 cold finished steel bar, cơ tính có thể cao hơn đáng kể.

    Một dữ liệu của Niagara LaSalle được MatWeb công bố cho thấy:

    • Hardness: 217 HB
    • Tensile strength: 745 MPa
    • Yield strength: 621 MPa
    • Elongation: ≥10%
    • Reduction of area: 30%.

    Quy đổi tensile strength:

    745 MPa ≈ 108.000 psi ≈ 108 ksi

    Đây là lý do khi tìm kiếm “1144 steel tensile strength psi”, có thể gặp giá trị khoảng 108.000 psi đối với một sản phẩm cold finished cụ thể.

    Không nên lấy 108 ksi làm tensile strength chung cho mọi loại 1144.

    5. Tensile Strength 1144 sau nhiệt luyện

    AISI 1144 có thể được nhiệt luyện để thay đổi cơ tính.

    Ví dụ, dữ liệu MatWeb đối với mẫu 25 mm được:

    Oil quenched từ 845°C → Tempered ở 595°C

    cho các giá trị:

    • Hardness: 212 HB
    • Ultimate tensile strength: 710 MPa
    • Yield strength: 470 MPa
    • Elongation: 21,5%
    • Reduction of area: 51,4%.

    Như vậy:

    Tensile strength = 710 MPa ≈ 103.000 psi

    so với mẫu 1144 ủ:

    585 MPa ≈ 84.800 psi

    Trong điều kiện nhiệt luyện này, độ bền kéo tăng khoảng 125 MPa.

    Tuy nhiên, nhiệt luyện thép 1144 cần được kiểm soát cẩn thận. Đặc tính resulfurized/free-machining của mác thép này có thể ảnh hưởng đến hành vi trong quá trình nhiệt luyện; vì vậy điều kiện thực tế cần dựa trên quy trình và yêu cầu của chi tiết.

    6. Tensile Strength và Yield Strength của thép 1144 khác nhau thế nào?

    Hai thông số này thường bị nhầm lẫn.

    Ultimate Tensile Strength – UTS

    Ultimate tensile strength là ứng suất kéo lớn nhất mà mẫu đạt được trong phép thử kéo.

    Ví dụ:

    1144 annealed → UTS ≈ 585 MPa

    Yield Strength

    Yield strength là giới hạn chảy, thể hiện mức ứng suất tại đó vật liệu bắt đầu xuất hiện biến dạng dẻo đáng kể theo tiêu chí thử nghiệm tương ứng.

    Với cùng mẫu 1144 ủ:

    Yield strength ≈ 345 MPa

    Ultimate tensile strength ≈ 585 MPa.

    Vì vậy:

    Yield Strength < Tensile Strength

    Đây là quy luật cần lưu ý khi đọc bảng cơ tính.

    7. Bảng cơ tính thép AISI 1144 tham khảo

    1144 Annealed

    Tính chấtGiá trị tham khảo
    Density7,87 g/cm³
    Hardness167 HB
    Yield strength345 MPa
    Ultimate tensile strength585 MPa
    Elongation25%
    Reduction of area41,3%
    Modulus of elasticity200 GPa

    1144 Oil Quenched + Tempered

    Tính chấtGiá trị tham khảo
    Hardness212 HB
    Yield strength470 MPa
    Ultimate tensile strength710 MPa
    Elongation21,5%
    Reduction of area51,4%

    1144 Cold Finished

    Tính chấtGiá trị tham khảo
    Hardness217 HB
    Yield strength621 MPa
    Ultimate tensile strength745 MPa
    Elongation≥10%
    Reduction of area30%

    8. Vì sao tensile strength thép 1144 thay đổi?

    8.1. Thành phần Carbon

    AISI 1144 thuộc nhóm thép carbon trung bình. Dữ liệu MatWeb cho khoảng:

    C = 0,40–0,48%

    Carbon có ảnh hưởng lớn đến độ bền và độ cứng của thép.

    8.2. Mangan

    Hàm lượng Mn điển hình:

    Mn = 1,35–1,65%

    Mangan góp phần tăng độ bền và đồng thời kết hợp với lưu huỳnh tạo MnS, hỗ trợ khả năng gia công cắt gọt.

    8.3. Gia công nguội

    Kéo nguội/cold finishing có thể làm tăng giới hạn chảy và độ bền kéo.

    Dữ liệu 1144 cold finished cho thấy tensile strength khoảng 745 MPa, cao hơn mẫu 1144 ủ ở 585 MPa.

    8.4. Nhiệt luyện

    Tôi và ram có thể thay đổi đáng kể cơ tính.

    Trong một điều kiện cụ thể, 1144 đạt:

    710 MPa tensile strength

    sau khi tôi dầu từ 845°C và ram ở 595°C.

    Vì vậy, không nên ghi đơn giản:

    “1144 steel tensile strength = X MPa”

    mà nên ghi rõ:

    AISI 1144 + condition + kích thước mẫu + tensile strength.

    9. Tensile Strength 1144 Steel có phù hợp cho chi tiết máy không?

    AISI 1144 được xếp trong nhóm medium carbon steel và có đặc tính resulfurized/free-machining, nên được sử dụng cho nhiều dạng sản phẩm gia công cơ khí như:

    • Thép thanh kéo nguội.
    • Thép thanh cold finished.
    • Đai ốc.
    • Rivet.
    • Machine screw.
    • Wood screw.
    • Chốt.
    • Trục.
    • Chi tiết tiện CNC.
    • Chi tiết gia công tự động.

    MatWeb cũng liệt kê các ứng dụng như cold drawn/finished bar, cold punched nuts, split rivets, machine screws và wood screws.

    Nếu cần tìm hiểu thêm về vật liệu thép và sản phẩm cơ khí, có thể tham khảo vatlieucokhi.net.

    10. 1144 Steel Tensile Strength so với 12L14

    AISI 1144 và 12L14 đều được sử dụng trong gia công cắt gọt nhưng không có cơ tính giống nhau.

    Một dữ liệu 12L14 cold drawn, kích thước 19–38 mm, cho tensile strength khoảng 540 MPa, yield strength 415 MPa và elongation 10%.

    Trong khi đó, dữ liệu 1144 cold finished nêu tensile strength khoảng 745 MPa và yield strength 621 MPa.

    Điều này cho thấy không nên thay thế trực tiếp 1144 bằng 12L14 chỉ vì cả hai đều là thép dễ gia công.

    Khi thay thế vật liệu cần kiểm tra đồng thời:

    • Thành phần hóa học.
    • Tensile strength.
    • Yield strength.
    • Hardness.
    • Elongation.
    • Khả năng gia công.
    • Khả năng nhiệt luyện.
    • Yêu cầu thiết kế của chi tiết.

    11. Tensile Strength 1144 Steel tính bằng psi và ksi

    Đối với người tra cứu tài liệu tiếng Anh, các đơn vị phổ biến gồm MPa, psi và ksi.

    Một số giá trị quy đổi:

    Tensile strengthKhoảng tương đương
    585 MPa84.800 psi
    585 MPa84,8 ksi
    710 MPa103.000 psi
    710 MPa103 ksi
    745 MPa108.000 psi
    745 MPa108 ksi

    Các giá trị này tương ứng với những điều kiện vật liệu cụ thể nêu ở trên.

    12. Khi mua thép 1144 cần kiểm tra tensile strength như thế nào?

    Nếu tensile strength là thông số quan trọng đối với thiết kế hoặc nghiệm thu, không nên chỉ yêu cầu:

    “1144 steel”

    Nên xác định:

    AISI/SAE 1144 + tiêu chuẩn + trạng thái cung cấp + kích thước + yêu cầu cơ tính.

    Các thông số nên kiểm tra trên MTC/COA:

    • Chemical composition.
    • Tensile strength.
    • Yield strength.
    • Elongation.
    • Reduction of area.
    • Hardness.
    • Heat treatment condition.
    • Product size.
    • Standard/specification.

    Đặc biệt, cần phân biệt annealed, cold drawn/cold finished và heat treated vì tensile strength có thể chênh lệch đáng kể.

    Bạn có thể tham khảo thêm thông tin về thép và vật liệu kim loại tại vatlieutitan.vn.

    13. FAQ – Câu hỏi thường gặp về Tensile Strength 1144 Steel

    Tensile strength của thép 1144 là bao nhiêu?

    Không có một giá trị duy nhất. Một mẫu AISI 1144 ủ có tensile strength khoảng 585 MPa, trong khi dữ liệu 1144 cold finished đạt khoảng 745 MPa.

    1144 steel tensile strength là bao nhiêu psi?

    Tùy trạng thái vật liệu. Giá trị tham khảo gồm khoảng 84.800 psi cho mẫu 1144 ủ và khoảng 108.000 psi cho một sản phẩm 1144 cold finished.

    AISI 1144 tensile strength có thể đạt 745 MPa không?

    Có. Dữ liệu của Niagara LaSalle cho thanh 1144 cold finished ghi tensile strength 745 MPa (108.000 psi). Đây là giá trị của một điều kiện sản phẩm cụ thể, không phải giá trị chung cho mọi 1144.

    1144 annealed tensile strength là bao nhiêu?

    Một mẫu 1144 đường kính 25 mm ở trạng thái ủ có ultimate tensile strength khoảng 585 MPa và yield strength khoảng 345 MPa.

    1144 steel có tensile strength cao hơn 12L14 không?

    Trong các dữ liệu tham khảo cụ thể được nêu ở trên, 1144 cold finished có tensile strength 745 MPa, trong khi 12L14 cold drawn 19–38 mm có tensile strength 540 MPa. Tuy nhiên, so sánh phải cùng trạng thái và điều kiện sản phẩm mới có ý nghĩa kỹ thuật.

    Tensile strength và yield strength của 1144 có giống nhau không?

    Không. Tensile strength là ứng suất kéo cực đại, còn yield strength là giới hạn chảy. Ví dụ mẫu 1144 ủ có tensile strength 585 MPa và yield strength 345 MPa.

    Độ giãn dài của 1144 có liên quan đến tensile strength không?

    Có liên quan đến trạng thái vật liệu nhưng không phải quan hệ tỷ lệ đơn giản. Ví dụ mẫu 1144 ủ có tensile strength 585 MPa và elongation 25%, trong khi 1144 cold finished có tensile strength 745 MPa và elongation ≥10%.

    Kết luận

    Tensile strength 1144 steel phụ thuộc rất nhiều vào trạng thái cung cấp và xử lý vật liệu.

    Một số giá trị tham khảo nổi bật:

    • AISI 1144 annealed: khoảng 585 MPa / 84.800 psi.
    • AISI 1144 oil quenched + tempered: khoảng 710 MPa / 103.000 psi trong điều kiện nhiệt luyện cụ thể.
    • AISI 1144 cold finished: khoảng 745 MPa / 108.000 psi trong dữ liệu sản phẩm cụ thể.

    Vì vậy, khi sử dụng thông số tensile strength 1144 steel cho thiết kế, lựa chọn vật liệu hoặc nghiệm thu, nên ghi rõ mác thép + trạng thái cung cấp + kích thước + tiêu chuẩn, đồng thời ưu tiên cơ tính trên MTC/COA của đúng lô thép.

    Để tham khảo thêm các loại thép và vật liệu cơ khí, có thể xem vatlieucokhi.org.

    Thông tin liên hệ

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
    📍 Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.
    🏪 Cửa hàng: 145D Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.
    📞 Hotline: 0909 246 316
    🌐 Website: vatlieutitan.vn

    Thông tin liên hệ