THÉP 1144 GIÁ BAO NHIÊU

Nội dung chính

    THÉP 1144 GIÁ BAO NHIÊU? BÁO GIÁ THÉP 1144 SUM43 MỚI NHẤT

    Thép 1144 giá bao nhiêu? Đây là câu hỏi phổ biến của các doanh nghiệp cơ khí, xưởng CNC và đơn vị sản xuất linh kiện khi cần tìm thép 1144 để tiện, khoan, phay, tarô ren hoặc gia công hàng loạt.

    Thép 1144 còn được gọi là AISI 1144, SAE 1144, UNS G11440 và thường được đối chiếu với SUM43. Đây là loại thép carbon dễ cắt gọt, nổi bật nhờ hàm lượng lưu huỳnh tương đối cao, giúp cải thiện khả năng tạo và phá phoi trong quá trình gia công.

    Thép 1144 giá bao nhiêu 1 kg?

    Hiện không có một mức giá cố định áp dụng cho tất cả thép 1144.

    Nguồn cung cấp SUM43/1144 tại Việt Nam hiện đang công bố nhiều quy cách như thép tròn, vuông, thanh dẹt, ngũ giác, lục giác và bát giác; thép tròn được chào trong khoảng Ø5–35 mm ở nguồn hàng này. Tuy nhiên, nhà cung cấp yêu cầu liên hệ để có giá, thay vì công bố một mức giá/kg cố định.

    Điều này có nghĩa là khi tìm kiếm “thép 1144 giá bao nhiêu”, khách hàng nên cung cấp chính xác quy cách để nhận báo giá thực tế.

    Giá thép 1144 phụ thuộc vào:

    • Đường kính hoặc kích thước.
    • Dạng thép tròn, vuông, lục giác…
    • Thép cán nóng hay kéo nguội.
    • Dung sai kích thước.
    • Chiều dài thanh.
    • Xuất xứ.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Tình trạng tồn kho.
    • Yêu cầu CO/CQ.
    • Yêu cầu cắt theo quy cách.
    • Chi phí vận chuyển.

    Vì vậy, giá thép 1144/kg của từng đơn hàng có thể khác nhau.


    Bảng trọng lượng thép tròn 1144 tham khảo

    Đối với thép tròn đặc, có thể tính nhanh trọng lượng theo công thức:

    Khối lượng ≈ D² × 0,006165 kg/m

    Trong đó D là đường kính tính bằng mm.

    Quy cáchTrọng lượng lý thuyết
    Ø10 mm0,617 kg/m
    Ø12 mm0,888 kg/m
    Ø16 mm1,578 kg/m
    Ø20 mm2,466 kg/m
    Ø25 mm3,853 kg/m
    Ø30 mm5,549 kg/m
    Ø35 mm7,552 kg/m
    Ø40 mm9,864 kg/m
    Ø50 mm15,413 kg/m

    Ví dụ, thép 1144 Ø20 mm dài 3 m có trọng lượng lý thuyết:

    2,466 × 3 = 7,398 kg/cây.

    Nếu nhà cung cấp báo đơn giá là X đồng/kg thì:

    Giá cây = 7,398 × X đồng.

    Đây là công thức tính giá trị theo trọng lượng; X phải lấy theo báo giá thực tế tại thời điểm mua.


    Vì sao giá thép 1144 không cố định?

    1. Khác nhau về quy cách

    Thép 1144 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng. Nguồn hàng hiện có SUM43/1144 dạng tròn, vuông, thanh dẹt, ngũ giác, lục giác và bát giác.

    Trong đó, thép tròn đặc là dạng được sử dụng phổ biến trong gia công CNC.

    2. Khác nhau về trạng thái vật liệu

    Thép 1144 có thể được cung cấp ở các trạng thái như:

    • Cán nóng.
    • Kéo nguội.
    • Ủ.
    • Khử ứng suất.
    • Hoàn thiện bề mặt.

    Nếu yêu cầu dung sai chặt hoặc bề mặt đẹp, giá vật liệu có thể khác so với thép thanh thông thường.

    3. Khác nhau về xuất xứ

    Nguồn hàng hiện được chào bán trên thị trường có thể có xuất xứ khác nhau. Chẳng hạn, một nguồn cung cấp SUM43/1144 hiện công bố xuất xứ Trung Quốc.

    Xuất xứ có thể ảnh hưởng đến giá nhập khẩu, thời gian giao hàng, chứng từ và tình trạng tồn kho.

    4. Khác nhau về số lượng

    Một đơn hàng vài chục kilogram và một đơn hàng vài tấn sẽ có điều kiện thương mại khác nhau.

    Vì vậy, khi hỏi thép 1144 giá bao nhiêu, nên ghi rõ số lượng cần mua.


    Thép 1144 có giá cao không?

    Không nên chỉ đánh giá thép 1144 dựa vào giá/kg.

    1144 thuộc nhóm thép dễ cắt gọt, vì vậy ưu điểm lớn của vật liệu nằm ở khả năng gia công.

    Đối với sản xuất hàng loạt, thép có khả năng gia công tốt có thể giúp:

    • Tăng năng suất máy CNC.
    • Hỗ trợ phá phoi.
    • Giảm tình trạng phoi dài quấn vào dao.
    • Rút ngắn thời gian gia công.
    • Giảm thời gian dừng máy.
    • Tối ưu chi phí sản xuất.

    Do đó, khi lựa chọn vật liệu, doanh nghiệp nên tính:

    Chi phí vật liệu + chi phí gia công + chi phí dao cụ + năng suất sản xuất

    thay vì chỉ so sánh giá thép 1144/kg với một loại thép khác.


    Thép 1144 dùng để làm gì?

    Thép 1144 thường được sử dụng cho các chi tiết cần gia công cắt gọt tương đối nhiều.

    Gia công CNC

    1144 phù hợp với các nguyên công:

    • Tiện CNC.
    • Tiện ren.
    • Khoan.
    • Phay.
    • Tarô.
    • Tiện rãnh.
    • Cắt đứt.
    • Gia công tự động.

    Đây là một trong những lý do doanh nghiệp sản xuất linh kiện cơ khí quan tâm đến loại thép này.

    Làm bu lông và đai ốc

    1144 có thể được sử dụng cho một số loại bu lông, đai ốc và chi tiết ren, đặc biệt khi yêu cầu gia công nhiều.

    Tuy nhiên, với chi tiết chịu tải lớn hoặc yêu cầu độ bền mỏi cao, cần đánh giá thêm về cơ tính và điều kiện làm việc.

    Làm bạc và chốt

    Thép 1144 phù hợp với nhiều chi tiết dạng trụ như:

    • Bạc.
    • Chốt.
    • Spacer.
    • Ống lót.
    • Chi tiết tiện.

    Làm trục và chi tiết máy

    1144 có thể được sử dụng cho một số loại trục và chi tiết máy, nhưng không nên mặc định đây là lựa chọn tốt nhất cho mọi loại trục.

    Nếu chi tiết chịu tải, va đập hoặc yêu cầu độ bền mỏi cao, cần so sánh thêm với các mác như 1045 hoặc 4140.


    Thép 1144 có phải SUM43 không?

    Trong thương mại vật liệu, SUM43 thường được đối chiếu với AISI/SAE 1144.

    Tuy nhiên, khi mua thép, không nên chỉ dựa vào tên gọi.

    Doanh nghiệp nên kiểm tra:

    • Tiêu chuẩn.
    • Thành phần hóa học.
    • Trạng thái cung cấp.
    • Cơ tính nếu có yêu cầu.
    • Dung sai.
    • Xuất xứ.
    • CO/CQ.
    • Chứng chỉ vật liệu.

    Đặc biệt với đơn hàng sản xuất hàng loạt, nên lưu lại chứng từ của từng lô thép để thuận tiện truy xuất.


    Cách hỏi giá thép 1144 chính xác

    Thay vì hỏi:

    “Thép 1144 bao nhiêu tiền?”

    nên gửi thông tin cụ thể:

    Mác thép: AISI/SAE 1144
    Quy cách: Ø20 × 3.000 mm
    Số lượng: 500 kg
    Trạng thái: Kéo nguội
    Yêu cầu: CO/CQ
    Giao hàng: TP.HCM/Đồng Nai

    Hoặc:

    Báo giá thép 1144 SUM43 Ø25 × 2.500 mm, số lượng 1 tấn, hàng có CO/CQ.

    Nhà cung cấp sẽ dễ kiểm tra tồn kho và đưa ra giá sát với nhu cầu hơn.


    Giá thép 1144 tròn đặc có tính theo kg không?

    Thông thường, thép thanh có thể được báo giá theo kg, cây hoặc tấn, tùy nhà cung cấp và đơn hàng.

    Nếu báo giá theo kg, có thể tính:

    Giá cây = Trọng lượng cây × Đơn giá/kg

    Ví dụ:

    • Ø20 mm.
    • Dài 3 m.
    • Trọng lượng khoảng 7,398 kg/cây.
    • Đơn giá = X đồng/kg.

    Khi đó:

    Giá cây ≈ 7,398 × X đồng/cây.

    Nếu mua số lượng lớn, cần tính thêm chi phí vận chuyển, cắt và các yêu cầu khác nếu có.


    Mua thép 1144 ở đâu?

    Khi tìm nơi bán thép 1144, nên ưu tiên đơn vị có khả năng cung cấp đúng mác và xác nhận rõ quy cách.

    Có thể tham khảo thông tin vật liệu cơ khí tại vatlieutitan.vn.

    Ngoài ra, khách hàng có thể tham khảo thêm thông tin chuyên ngành tại vatlieucokhi.net và vatlieucokhi.org.

    Khi yêu cầu báo giá, nên gửi luôn đường kính, chiều dài và số lượng để tránh phải trao đổi lại nhiều lần.


    FAQ – Thép 1144 giá bao nhiêu?

    Thép 1144 giá bao nhiêu 1 kg?

    Hiện không có một mức giá/kg cố định cho tất cả thép 1144. Giá phụ thuộc vào quy cách, trạng thái, xuất xứ, số lượng và yêu cầu chứng từ. Một nguồn cung cấp SUM43/1144 hiện công bố sản phẩm nhưng yêu cầu khách hàng liên hệ để nhận giá.

    Thép 1144 giá bao nhiêu một cây?

    Phải biết đường kính và chiều dài cây mới tính được trọng lượng. Sau đó lấy trọng lượng nhân với đơn giá/kg.

    Thép 1144 Ø20 giá bao nhiêu?

    Cần xác định thêm chiều dài, trạng thái vật liệu, số lượng và nguồn hàng. Ví dụ Ø20 dài 3 m có trọng lượng lý thuyết khoảng 7,398 kg/cây, sau đó nhân với đơn giá thực tế.

    Thép 1144 có đắt hơn 1045 không?

    Không thể kết luận chỉ dựa trên tên mác. Giá còn phụ thuộc vào quy cách, nguồn hàng, trạng thái và thời điểm mua. Ngoài ra, 1144 có lợi thế về khả năng gia công nên cần tính cả chi phí sản xuất.

    Thép 1144 có dùng cho CNC không?

    Có. Đây là một trong những nhóm ứng dụng nổi bật của thép 1144 nhờ khả năng cắt gọt tốt.

    Thép 1144 có chống gỉ không?

    Không. 1144 là thép carbon, không phải inox. Nếu sử dụng trong môi trường ẩm hoặc có nguy cơ ăn mòn, cần có biện pháp bảo vệ bề mặt.


    Địa chỉ tư vấn và báo giá thép 1144

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN

    📍 Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.
    🏪 Cửa hàng: 145D Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.
    📞 Hotline: 0909 246 316
    🌐 Website: vatlieutitan.vn

    Kết luận

    Thép 1144 giá bao nhiêu phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là quy cách, trạng thái vật liệu, xuất xứ, số lượng và yêu cầu chứng từ.

    Vì vậy, không nên đưa ra một mức giá/kg cố định nếu chưa xác định rõ loại hàng cần mua. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp mác 1144/SUM43, đường kính, chiều dài, số lượng và trạng thái vật liệu.

    Đối với doanh nghiệp gia công CNC, ngoài giá nguyên liệu, nên đánh giá thêm khả năng cắt gọt và chi phí gia công trên từng sản phẩm. Đây là yếu tố giúp xác định hiệu quả kinh tế thực tế của thép 1144.

    Thông tin liên hệ