1144 Steel Specification

Nội dung chính

    1144 Steel Specification – Tiêu chuẩn, thành phần hóa học và cơ tính thép AISI 1144

    1144 steel specification là nhóm thông tin kỹ thuật quan trọng đối với doanh nghiệp cơ khí khi lựa chọn AISI/SAE 1144 cho gia công CNC, tiện tự động, sản xuất bu lông, vít, bạc, chốt, trục và các chi tiết máy.

    AISI 1144 thuộc nhóm medium-carbon free-machining steel, nổi bật nhờ hàm lượng lưu huỳnh cao hơn thép carbon thông thường nhằm cải thiện khả năng cắt gọt. SAE J403 hiện là tiêu chuẩn quy định thành phần hóa học của các mác thép carbon SAE; trong đó SAE 1144 có C 0,40–0,48%, Mn 1,35–1,65% và S 0,24–0,33%.

    Về hệ thống tiêu chuẩn và nhận diện vật liệu, 1144 thường được liên hệ với UNS G11440, ASTM A29, ASTM A108, ASTM A311, SAE J403, SAE J412 và SAE J414.

    1144 Steel Specification là gì?

    Cụm từ 1144 steel specification có thể hiểu là tập hợp các thông số kỹ thuật dùng để xác định và kiểm soát vật liệu thép 1144, bao gồm:

    • Mác thép.
    • Số UNS.
    • Tiêu chuẩn áp dụng.
    • Thành phần hóa học.
    • Cơ tính.
    • Độ cứng.
    • Trạng thái cung cấp.
    • Kích thước sản phẩm.
    • Yêu cầu kiểm tra và chứng chỉ vật liệu.

    Đối với doanh nghiệp mua thép 1144, không nên chỉ xác định vật liệu bằng tên “1144”. Cần ghi rõ tiêu chuẩn, trạng thái cung cấp và yêu cầu cơ tính nếu bản vẽ hoặc quy trình sản xuất có quy định.

    AISI 1144 Steel Specification – Thông tin cơ bản

    Thông sốSpecification
    Mác thépAISI/SAE 1144
    NhómFree-machining carbon steel
    UNSG11440
    Carbon0,40–0,48%
    Manganese1,35–1,65%
    Phosphorus≤ 0,030–0,040% tùy tiêu chuẩn/tài liệu
    Sulfur0,24–0,33%
    Tỷ trọng điển hìnhkhoảng 7,87 g/cm³
    Tiêu chuẩn liên quanASTM A29, A108, A311; SAE J403, J412, J414
    Đặc tính nổi bậtDễ cắt gọt
    Ứng dụngCNC, vít, bu lông, bạc, chốt, trục, bánh răng

    Các khoảng thành phần C, Mn và S nêu trên phù hợp với bảng thành phần SAE 1144 trong SAE J403; dữ liệu vật liệu cũng xác nhận UNS G11440 và các tiêu chuẩn ASTM/SAE liên quan.

    Lưu ý: giới hạn P có thể được thể hiện khác nhau tùy tiêu chuẩn hoặc nguồn dữ liệu. Khi kiểm tra một lô thép cụ thể, nên ưu tiên MTC/COA và tiêu chuẩn được ghi trong đơn hàng.

    1144 Steel Chemical Composition

    Thành phần hóa học là phần quan trọng nhất trong 1144 steel specification vì nó giải thích đặc tính gia công và cơ tính của vật liệu.

    Carbon (C): 0,40–0,48%

    Hàm lượng carbon ở mức trung bình giúp 1144 có cơ tính cao hơn các thép dễ cắt carbon thấp như 1215 hoặc 12L14.

    Carbon cũng giúp thép có khả năng đáp ứng một số yêu cầu xử lý nhiệt, mặc dù 1144 có độ thấm tôi tương đối thấp. ASM mô tả AISI 1144 là thép carbon dễ cắt gọt có độ thấm tôi tương đối thấp.

    Manganese (Mn): 1,35–1,65%

    Mangan được duy trì ở mức tương đối cao. Nó góp phần tạo cơ tính và đặc biệt liên quan đến sự hình thành mangan sulfide khi thép có hàm lượng lưu huỳnh cao.

    Sulfur (S): 0,24–0,33%

    Đây là thành phần đặc trưng của 1144.

    Hàm lượng sulfur cao giúp cải thiện khả năng tạo và phá phoi trong quá trình cắt gọt. Chính vì vậy, 1144 được xếp vào nhóm resulfurized free-machining steel.

    ASM cho biết AISI 1144 chứa khoảng 0,24–0,33% sulfur và được khuyến nghị đặc biệt cho các sản phẩm gia công trên máy tự động với sản lượng cao.

    Phosphorus (P)

    Phosphorus được giới hạn ở mức thấp nhằm kiểm soát tính chất vật liệu.

    Trong bảng SAE J403, 1144 có giới hạn P tối đa 0,030%; một số tài liệu vật liệu khác thể hiện mức tối đa 0,040%. Vì vậy, khi nghiệm thu lô hàng cần đối chiếu với tiêu chuẩn được yêu cầu trong hợp đồng hoặc bản vẽ.

    1144 Steel Mechanical Properties

    Cơ tính của thép 1144 không có một giá trị duy nhất cho mọi sản phẩm.

    Độ bền kéo, giới hạn chảy và độ cứng thay đổi theo:

    • Trạng thái vật liệu.
    • Kích thước thanh.
    • Cán nóng hoặc kéo nguội.
    • Ủ.
    • Khử ứng suất.
    • Tôi và ram.
    • Điều kiện thử nghiệm.

    Ví dụ, dữ liệu MatWeb đối với AISI 1144 ủ ở 790°C, trên mẫu tròn 25 mm, cho:

    Tính chấtGiá trị tham khảo
    Độ cứng167 HB
    Độ bền kéo585 MPa
    Giới hạn chảy345 MPa
    Độ giãn dài25%

    Trong khi đó, thép 1144 ở trạng thái cold drawn, low-temperature stress relieved, đường kính 16–22 mm, được MatWeb ghi nhận độ cứng khoảng 229 HB và độ bền kéo khoảng 795 MPa.

    Điều này cho thấy khi đọc 1144 steel specification, phải luôn xem cả condition của vật liệu chứ không nên lấy một bộ cơ tính rồi áp dụng cho mọi trạng thái.

    1144 Steel Hardness

    Độ cứng của AISI 1144 thay đổi đáng kể theo trạng thái cung cấp.

    Ví dụ:

    • 1144 ủ: khoảng 167 HB trong một dữ liệu thử nghiệm.
    • 1144 kéo nguội, khử ứng suất: có thể đạt khoảng 229 HB ở kích thước 16–22 mm.
    • 1144 tôi dầu rồi ram: có thể cho cơ tính và độ cứng khác tùy nhiệt độ ram và kích thước mẫu.

    Do đó, nếu bản vẽ yêu cầu độ cứng cụ thể, cần ghi rõ HB, HRC hoặc điều kiện xử lý nhiệt thay vì chỉ ghi “AISI 1144”.

    1144 Steel Density and Physical Properties

    Một số thông số vật lý thường được sử dụng trong tính toán khối lượng và thiết kế gồm:

    Tính chấtGiá trị tham khảo
    Density7,87 g/cm³
    Elastic moduluskhoảng 190–210 GPa
    Poisson’s ratiokhoảng 0,27–0,30

    Dữ liệu eFunda và MatWeb đều cho thấy tỷ trọng của 1144 nằm quanh 7,87 g/cm³.

    Trong thực tế mua bán thép thanh, tỷ trọng này có thể được sử dụng để ước tính khối lượng theo kích thước trước khi đặt hàng.

    ASTM Specifications for 1144 Steel

    ASTM A29

    ASTM A29 là một trong những tiêu chuẩn thường được tham chiếu đối với thép thanh carbon và hợp kim dùng cho cơ khí.

    AISI 1144 được các cơ sở dữ liệu vật liệu liên hệ với ASTM A29.

    ASTM A108

    ASTM A108 liên quan đến thép thanh hoàn thiện nguội dạng carbon và hợp kim dùng cho các ứng dụng cơ khí.

    1144 được liệt kê trong các dữ liệu vật liệu cùng ASTM A108.

    ASTM A311/A311M

    ASTM A311/A311M là specification dành cho cold-drawn, stress-relieved carbon steel bars.

    Trong ASTM A311/A311M, grade 1144 có designation UNS G11440 và có thể được cung cấp dưới các điều kiện như cold drawn, stress relieved hoặc cold drawn, stress relieved, turned and polished tùy yêu cầu.

    ASTM A311 cũng yêu cầu thông tin đặt hàng có thể bao gồm số lượng, điều kiện cung cấp, hình dạng tiết diện, kích thước, chiều dài, class/grade, báo cáo phân tích nhiệt và tính chất kéo.

    SAE J403 Specification for 1144

    SAE J403 là tiêu chuẩn quan trọng khi tìm hiểu thành phần hóa học của thép carbon SAE.

    Trong bảng free-cutting carbon steels, SAE 1144 có:

    • C: 0,40–0,48%.
    • Mn: 1,35–1,65%.
    • P max: 0,030%.
    • S: 0,24–0,33%.
    • UNS: G11440.

    SAE cũng đã công bố phiên bản J403_202402 về Chemical Compositions of SAE Carbon Steels, trong đó giải thích phương pháp quy định thành phần theo cast/heat analysis và dung sai product analysis.

    1144 Steel Standard Designations

    Khi tìm tài liệu kỹ thuật, bạn có thể gặp các ký hiệu sau:

    • AISI 1144
    • SAE 1144
    • UNS G11440
    • ASTM A29
    • ASTM A108
    • ASTM A311
    • SAE J403
    • SAE J412
    • SAE J414

    Các designation này được liệt kê trong cơ sở dữ liệu vật liệu AISI 1144 của MatWeb.

    Tuy nhiên, cần hiểu rằng đây không phải tất cả đều là các “mác thép khác nhau”. Một số là tiêu chuẩn vật liệu, một số là designation hoặc tiêu chuẩn quy định thành phần/ứng dụng của thép.

    1144 Steel Machinability Specification

    Khả năng gia công là ưu điểm chính của AISI 1144.

    Hàm lượng sulfur 0,24–0,33% tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành phoi ngắn hơn và cải thiện hiệu suất cắt trong nhiều nguyên công.

    Vì vậy, 1144 phù hợp với:

    Turning

    Tiện CNC và tiện tự động là những ứng dụng tiêu biểu.

    Milling

    Có thể sử dụng cho phay các chi tiết máy khi lựa chọn dao và chế độ cắt phù hợp.

    Drilling

    Thép 1144 có thể được khoan với năng suất tốt trong điều kiện dụng cụ và thông số cắt phù hợp.

    Threading

    Vật liệu cũng phù hợp với nhiều chi tiết cần tiện ren hoặc tarô.

    ASM đặc biệt khuyến nghị AISI 1144 cho các sản phẩm sản xuất số lượng lớn bằng máy tự động.

    1144 Steel Applications

    Theo ASM, các ứng dụng của AISI 1144 bao gồm:

    • Axle và shaft.
    • Screw.
    • Propeller shaft.
    • Ball joint.
    • Bushing.
    • Bolt.
    • Gear.

    MatWeb cũng liệt kê các ứng dụng như cold-drawn/finished bar, cold-punched nuts, split rivets, machine screws và wood screws.

    Trong sản xuất cơ khí hiện đại, 1144 đặc biệt phù hợp khi khả năng gia công và năng suất sản xuất là ưu tiên quan trọng.

    1144 Steel Heat Treatment Specification

    AISI 1144 có thể được xử lý nhiệt, nhưng cần chú ý rằng không có một chế độ nhiệt luyện duy nhất áp dụng cho mọi chi tiết.

    Một số dữ liệu MatWeb sử dụng:

    • Annealing ở khoảng 790°C.
    • Normalizing ở khoảng 900°C.
    • Oil quenching khoảng 845°C.
    • Sau đó tempering ở các mức nhiệt khác nhau.

    Ví dụ, một dữ liệu của MatWeb với mẫu 13 mm được tôi dầu ở 845°C và ram ở 595°C cho độ cứng sau ram khoảng 217 HB và độ bền kéo khoảng 717 MPa. Đây là giá trị của một điều kiện thử cụ thể, không phải specification chung cho mọi sản phẩm 1144.

    1144 Steel vs 12L14

    1144 và 12L14 đều thuộc nhóm thép dễ cắt gọt nhưng có định hướng sử dụng khác nhau.

    Tiêu chí114412L14
    CarbonCao hơnThấp hơn
    SulfurCaoCao
    LeadKhông phải thành phần đặc trưngCó Pb
    Khả năng gia côngRất tốtRất tốt
    Cơ tính tiềm năngCao hơnThấp hơn
    Khả năng nhiệt luyệnTốt hơnHạn chế hơn
    Sản xuất CNCPhù hợpRất phù hợp
    Chi tiết chịu tảiCó thể phù hợp tùy thiết kếThường hạn chế hơn

    Chọn 1144 khi cần khả năng cắt gọt tốt nhưng vẫn muốn nền thép carbon có hàm lượng C tương đối cao.

    Chọn 12L14 khi ưu tiên tối đa khả năng gia công các chi tiết nhỏ, sản xuất hàng loạt.

    1144 Steel Specification – Điều cần ghi trên đơn đặt hàng

    Khi mua thép 1144 theo specification, nên ghi rõ:

    Grade: SAE/AISI 1144
    UNS: G11440
    Standard: ASTM A29/A108/A311 hoặc tiêu chuẩn được yêu cầu
    Shape: Round bar / Hex bar / Square bar
    Size: đường kính hoặc kích thước
    Condition: cold drawn, stress relieved, annealed…
    Length: chiều dài cây hoặc phôi
    Mechanical properties: nếu có yêu cầu
    Certification: MTC/COA
    Quantity: khối lượng hoặc số cây

    Đặc biệt, ASTM A311 yêu cầu thông tin đặt hàng xác định rõ condition, cross-sectional shape, size, length, class/grade và các yêu cầu kiểm tra liên quan.

    Mua 1144 Steel Specification tại Việt Nam

    Khi mua AISI 1144 tại Việt Nam, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận:

    1. Đúng mác AISI/SAE 1144.
    2. UNS G11440 nếu áp dụng.
    3. Tiêu chuẩn sản phẩm.
    4. Thành phần hóa học.
    5. Trạng thái cung cấp.
    6. Kích thước và dung sai.
    7. Cơ tính nếu có yêu cầu.
    8. MTC/COA của lô hàng.

    Đối với các đơn hàng dùng cho CNC, nên xác định ngay từ đầu vật liệu cần hot rolled, cold drawn, stress relieved hay annealed, vì trạng thái cung cấp có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ cứng và khả năng gia công.

    Khách hàng cần tham khảo thêm các loại vật liệu cơ khí có thể xem tại vatlieucokhi.net.

    vatlieucokhi.org

    FAQ – 1144 Steel Specification

    What is 1144 steel specification?

    1144 steel specification là tập hợp các yêu cầu kỹ thuật xác định thép AISI/SAE 1144, bao gồm thành phần hóa học, tiêu chuẩn, cơ tính, trạng thái cung cấp và kích thước.

    What is the chemical composition of 1144 steel?

    Thành phần chính gồm C 0,40–0,48%, Mn 1,35–1,65%, S 0,24–0,33% và P ở mức giới hạn theo tiêu chuẩn áp dụng.

    What is the UNS number for 1144 steel?

    UNS của AISI 1144 là G11440.

    Is 1144 steel a free-machining steel?

    Có. 1144 là resulfurized free-machining carbon steel và được sử dụng đặc biệt cho các sản phẩm gia công số lượng lớn.

    What ASTM standards cover 1144 steel?

    1144 có thể được liên hệ với ASTM A29, ASTM A108 và ASTM A311, tùy dạng sản phẩm và trạng thái cung cấp.

    What is the hardness of 1144 steel?

    Không có một độ cứng duy nhất. Ví dụ, dữ liệu MatWeb cho 1144 ủ ở 790°C cho khoảng 167 HB, trong khi một trạng thái cold drawn stress-relieved có thể đạt khoảng 229 HB.

    Can 1144 steel be heat treated?

    Có. 1144 có thể được ủ, thường hóa, tôi và ram. Tuy nhiên, chế độ cụ thể phải được xác định theo kích thước và cơ tính yêu cầu.

    Kết luận

    1144 steel specification cho thấy đây là một loại thép carbon dễ cắt gọt có hàm lượng carbon trung bình, được tối ưu cho gia công cơ khí năng suất cao.

    Các thông số quan trọng nhất cần nhớ là:

    • SAE/AISI 1144
    • UNS G11440
    • C: 0,40–0,48%
    • Mn: 1,35–1,65%
    • S: 0,24–0,33%
    • ASTM A29/A108/A311 tùy sản phẩm
    • SAE J403 cho thành phần hóa học
    • Khả năng gia công tốt
    • Có thể nhiệt luyện tùy yêu cầu
    • Phù hợp CNC, vít, bu lông, bạc, chốt, trục và nhiều chi tiết cơ khí.

    Điểm quan trọng nhất khi mua 1144 steel là không chỉ xác định đúng “grade 1144”, mà phải xác định standard + condition + size + mechanical requirements + certification. Đây là cơ sở để đảm bảo vật liệu thực tế phù hợp với bản vẽ và quy trình sản xuất.

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
    📍 Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.
    🏪 Cửa hàng: 145D Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.
    📞 Hotline: 0909 246 316
    🌐 Website: vatlieutitan.vn

    Thông tin liên hệ