Thép Tròn Đặc S45C Phi 100

Nội dung chính

    Thép Tròn Đặc S45C Phi 100 – Đặc Điểm, Trọng Lượng, Quy Cách Và Ứng Dụng

    1. Thép tròn đặc S45C phi 100 là gì?

    Thép tròn đặc S45C phi 100 là thép thanh có tiết diện tròn đặc, đường kính danh nghĩa 100 mm, thuộc nhóm thép carbon trung bình theo tiêu chuẩn JIS G4051 của Nhật Bản. Đây là vật liệu thường được sử dụng trong ngành cơ khí chế tạo để sản xuất các chi tiết máy có kích thước lớn, yêu cầu độ bền và khả năng chịu tải phù hợp.

    Với đường kính 100 mm, thép S45C có thể được dùng làm phôi gia công trục máy lớn, trục truyền động, chốt chịu lực, con lăn công nghiệp, chi tiết gá lắp và các bộ phận cơ khí đặc biệt. Vật liệu có thể được cắt thành từng đoạn theo yêu cầu, sau đó tiện, phay, khoan hoặc gia công CNC để tạo thành sản phẩm theo bản vẽ.

    Tùy theo yêu cầu kỹ thuật, thép tròn đặc S45C phi 100 có thể được cung cấp ở trạng thái cán, thường hóa, ủ hoặc xử lý nhiệt. Khi lựa chọn thép cho chi tiết có kích thước lớn, cần quan tâm không chỉ đến đường kính mà còn đến cơ tính, độ đồng đều của vật liệu, trạng thái cung cấp và phương án nhiệt luyện.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm vật liệu kim loại phục vụ cơ khí tại Vật Liệu Titan.

    2. Đặc điểm của thép tròn đặc S45C phi 100

    2.1. Thành phần hóa học thép S45C

    S45C là thép carbon trung bình, có hàm lượng carbon điển hình khoảng 0,45%. Thành phần hóa học tham khảo thường gặp như sau:

    Nguyên tốHàm lượng tham khảo (%)
    Carbon (C)0,42–0,48
    Silicon (Si)0,15–0,35
    Mangan (Mn)0,60–0,90
    Photpho (P)Tối đa khoảng 0,030
    Lưu huỳnh (S)Tối đa khoảng 0,035

    Carbon ảnh hưởng đáng kể đến độ cứng và khả năng tăng độ bền sau xử lý nhiệt. Mangan góp phần cải thiện độ bền, trong khi silicon hỗ trợ khử oxy trong quá trình luyện thép.

    Các giá trị trên mang tính tham khảo. Thành phần thực tế cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ của lô hàng nếu chi tiết yêu cầu kiểm soát vật liệu nghiêm ngặt.

    2.2. Cơ tính và độ cứng

    Cơ tính của thép S45C phi 100 phụ thuộc vào trạng thái cung cấp, quy trình gia công và phương pháp nhiệt luyện. Với thanh thép có đường kính lớn, cần đặc biệt lưu ý rằng độ cứng và tổ chức kim loại sau nhiệt luyện có thể không đồng đều giữa bề mặt và phần lõi nếu quy trình không được kiểm soát phù hợp.

    Một số đặc điểm chính của vật liệu gồm:

    • Độ bền tương đối tốt: phù hợp với nhiều chi tiết máy chịu tải khi được thiết kế đúng yêu cầu.
    • Khả năng gia công: có thể tiện, phay và khoan bằng thiết bị, dao cắt phù hợp.
    • Khả năng nhiệt luyện: có thể tôi và ram để điều chỉnh cơ tính.
    • Khả năng chống mài mòn: có thể được cải thiện bằng nhiệt luyện hoặc xử lý bề mặt phù hợp.

    Với các chi tiết lớn, quan trọng hoặc chịu tải trọng thay đổi liên tục, nên xác định rõ yêu cầu cơ tính và kiểm tra vật liệu theo tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi đưa vào sử dụng.

    2.3. Khả năng gia công cơ khí

    Thép tròn đặc S45C phi 100 có thể được gia công trên máy tiện công nghiệp, máy phay và các thiết bị gia công phù hợp với kích thước phôi.

    Do đường kính lớn và khối lượng đáng kể, quá trình gia công cần có phương án nâng hạ, gá đặt và chống rung phù hợp. Khi tiện trục dài, phải xem xét độ cứng vững của máy, khả năng chịu tải của mâm cặp và phương pháp đỡ phôi để hạn chế rung động, sai lệch kích thước.

    Nếu vật liệu đã qua tôi cứng, cần kiểm tra độ cứng thực tế và lựa chọn phương pháp gia công tương ứng.

    3. Quy cách thép tròn đặc S45C phi 100

    Thép tròn đặc S45C phi 100 có đường kính danh nghĩa 100 mm. Chiều dài thanh phụ thuộc vào quy cách hàng hóa và yêu cầu đặt mua.

    Thông sốĐặc điểm
    Mác thépS45C
    Hình dạngThanh tròn đặc
    Đường kính danh nghĩa100 mm
    Tiêu chuẩn thường gặpJIS G4051
    Nhóm vật liệuThép carbon trung bình
    Phương pháp gia côngTiện, phay, khoan, cắt, CNC
    Xử lý nhiệtCó thể ủ, thường hóa, tôi và ram tùy yêu cầu
    Chiều dàiTheo quy cách cung cấp hoặc yêu cầu đặt hàng
    Ứng dụngTrục máy lớn, trục truyền động, chốt chịu lực, con lăn

    Khi mua thép S45C phi 100, nên xác nhận đường kính thực tế, dung sai, chiều dài, tình trạng bề mặt và trạng thái cung cấp. Với chi tiết có yêu cầu kỹ thuật cao, cần làm rõ chứng chỉ vật liệu và các yêu cầu kiểm tra bổ sung.

    4. Trọng lượng thép tròn đặc S45C phi 100

    Trọng lượng là thông số quan trọng khi tính toán lượng vật liệu, chi phí và phương án vận chuyển. Công thức tính trọng lượng lý thuyết của thép tròn đặc như sau:

    Trọng lượng (kg) ≈ 0,006165 × D² × L

    Trong đó:

    • D là đường kính thanh thép, tính bằng mm.
    • L là chiều dài thanh thép, tính bằng mét.

    Với thép tròn đặc S45C phi 100:

    0,006165 × 100² × 1 = 61,65 kg/m.

    Như vậy, thép tròn đặc S45C phi 100 có trọng lượng lý thuyết khoảng 61,65 kg cho mỗi mét dài.

    Bảng trọng lượng thép S45C phi 100 tham khảo

    Chiều dài thanhTrọng lượng lý thuyết
    0,5 m30,83 kg
    1 m61,65 kg
    2 m123,30 kg
    3 m184,95 kg
    4 m246,60 kg
    6 m369,90 kg

    Các số liệu trên được tính theo đường kính danh nghĩa và khối lượng riêng quy ước của thép. Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch do dung sai kích thước và chiều dài.

    Vì thép phi 100 có khối lượng lớn, cần tính toán phương án vận chuyển, nâng hạ và lưu kho phù hợp. Khi cắt phôi để gia công, nên xác định lượng dư theo bản vẽ để hạn chế lãng phí vật liệu.

    5. Ứng dụng của thép tròn đặc S45C phi 100

    5.1. Gia công trục máy lớn

    Một ứng dụng quan trọng của thép S45C phi 100 là làm phôi chế tạo trục máy, trục truyền động và các chi tiết quay có kích thước lớn. Phôi có thể được tiện tạo bậc, gia công rãnh then, ren hoặc bề mặt lắp ghép theo bản vẽ.

    Đối với trục chịu mô-men xoắn hoặc tải trọng thay đổi, cần tính toán độ bền, độ võng và ứng suất mỏi. Nếu trục yêu cầu độ cứng bề mặt cao, phương án nhiệt luyện cần được lựa chọn phù hợp với kích thước và điều kiện vận hành.

    5.2. Chế tạo chốt chịu lực và chi tiết liên kết

    Thép S45C phi 100 có thể được gia công thành các chốt chịu lực, chốt liên kết và chi tiết định vị có kích thước lớn. Những chi tiết này có thể xuất hiện trong thiết bị công nghiệp, đồ gá và các cụm máy chuyên dụng.

    Khi sử dụng cho chi tiết chịu tải lớn, cần kiểm tra đường kính, độ tròn, độ thẳng và cơ tính theo yêu cầu thiết kế.

    5.3. Sản xuất con lăn công nghiệp

    Thép tròn đặc phi 100 có thể được dùng làm phôi cho một số loại con lăn, trục lăn hoặc chi tiết dạng trụ. Tùy kết cấu, phôi có thể được tiện ngoài, khoan lỗ tâm và gia công các bậc trục.

    Với con lăn làm việc trong điều kiện mài mòn liên tục, cần đánh giá yêu cầu độ cứng bề mặt, khả năng chịu tải và phương án xử lý thích hợp.

    5.4. Gia công chi tiết máy công nghiệp

    Thép S45C phi 100 có thể được sử dụng làm phôi cho các bộ phận truyền lực, chi tiết gá lắp, trục đỡ và linh kiện máy có tiết diện lớn. Việc lựa chọn cần căn cứ vào tải trọng, điều kiện làm việc và yêu cầu cơ tính thực tế.

    5.5. Gia công CNC và tiện công nghiệp

    Đối với các xưởng gia công cơ khí, thép tròn đặc S45C phi 100 phù hợp cho những chi tiết cần gia công trên máy tiện công nghiệp hoặc thiết bị có khả năng xử lý phôi lớn.

    Do khối lượng phôi cao, việc gá đặt và nâng hạ cần được thực hiện theo quy trình an toàn. Tối ưu lượng dư gia công và chọn đúng thiết bị giúp tiết kiệm thời gian, hạn chế sai số và giảm hao phí vật liệu.

    6. Ưu điểm và hạn chế của thép S45C phi 100

    6.1. Ưu điểm

    • Độ bền tương đối tốt cho nhiều ứng dụng cơ khí.
    • Có thể gia công thành các chi tiết có kích thước lớn.
    • Có khả năng nhiệt luyện để điều chỉnh cơ tính theo yêu cầu.
    • Phù hợp làm phôi cho trục máy, chi tiết truyền động và linh kiện công nghiệp.
    • Có thể tính toán trọng lượng lý thuyết để dự toán vật liệu và vận chuyển.

    6.2. Hạn chế

    • Khả năng chống gỉ thấp hơn thép không gỉ, cần bảo vệ khi tiếp xúc với độ ẩm hoặc môi trường ăn mòn.
    • Khối lượng lớn, đòi hỏi thiết bị nâng hạ và gá đặt phù hợp.
    • Nhiệt luyện tiết diện lớn cần được kiểm soát để hạn chế chênh lệch cơ tính giữa bề mặt và lõi.
    • Khả năng hàn cần được đánh giá theo quy trình và điều kiện cụ thể.
    • Không phải lựa chọn tối ưu cho mọi chi tiết chịu tải nặng, va đập mạnh hoặc yêu cầu chống mài mòn đặc biệt.

    Với các chi tiết quan trọng, cần lựa chọn vật liệu dựa trên tính toán thiết kế, điều kiện vận hành và tiêu chuẩn kỹ thuật.

    7. Lưu ý khi chọn mua thép tròn đặc S45C phi 100

    7.1. Kiểm tra đúng mác thép

    Cần phân biệt S45C với các mác thép carbon khác như S35C hoặc S50C. Thành phần hóa học và cơ tính của từng mác thép có sự khác biệt, vì vậy việc thay thế cần được đánh giá trước khi sử dụng.

    7.2. Xác nhận đường kính và dung sai

    Đường kính danh nghĩa phi 100 không đồng nghĩa mọi thanh thép đều có kích thước thực tế chính xác tuyệt đối là 100 mm. Nên xác nhận dung sai, tình trạng bề mặt và lượng dư gia công cần thiết.

    7.3. Xác định trạng thái vật liệu

    Cần làm rõ vật liệu ở trạng thái cán, thường hóa, ủ hay đã qua nhiệt luyện. Trạng thái cung cấp ảnh hưởng đến độ cứng, khả năng gia công và cơ tính của chi tiết sau khi hoàn thiện.

    7.4. Kiểm tra yêu cầu kỹ thuật của chi tiết

    Với trục máy lớn hoặc chi tiết chịu tải quan trọng, nên xác định yêu cầu về độ bền, độ cứng, độ thẳng, độ đồng tâm và khả năng chịu mỏi. Nếu cần kiểm tra vật liệu bổ sung, hãy trao đổi rõ ngay từ khi đặt hàng.

    7.5. Lựa chọn nhà cung cấp phù hợp

    Khi mua thép S45C phi 100, nên xác nhận quy cách, mác thép, xuất xứ nếu có yêu cầu, chứng chỉ vật liệu và khả năng cắt theo chiều dài. Khách hàng có thể tham khảo thêm thông tin tại vatlieucokhi.net và vatlieucokhi.org.

    8. Giá thép tròn đặc S45C phi 100

    Giá thép tròn đặc S45C phi 100 thay đổi theo thời điểm, nguồn hàng và điều kiện đặt mua. Do mỗi mét thép có trọng lượng lý thuyết khoảng 61,65 kg, tổng giá trị đơn hàng chịu ảnh hưởng đáng kể từ chiều dài và số lượng thanh.

    Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

    • Nguồn gốc và chất lượng vật liệu.
    • Đường kính thực tế, dung sai và tình trạng bề mặt.
    • Chiều dài thanh hoặc yêu cầu cắt phôi.
    • Số lượng đặt mua và tổng trọng lượng.
    • Yêu cầu chứng chỉ, kiểm tra vật liệu hoặc xử lý nhiệt.
    • Chi phí nâng hạ, đóng gói và vận chuyển.

    Để nhận báo giá sát nhu cầu, nên cung cấp đường kính phi 100, chiều dài mỗi thanh, số lượng cần mua và mục đích sử dụng. Nếu có bản vẽ, hãy gửi kèm các yêu cầu về cơ tính, độ cứng và dung sai.

    9. Câu hỏi thường gặp về thép tròn đặc S45C phi 100

    Thép tròn đặc S45C phi 100 nặng bao nhiêu kg/m?

    Trọng lượng lý thuyết khoảng 61,65 kg/m. Thanh dài 2 m nặng khoảng 123,30 kg theo công thức tính lý thuyết.

    Thép S45C phi 100 có gia công CNC được không?

    Có. Vật liệu có thể gia công bằng máy tiện công nghiệp hoặc thiết bị CNC phù hợp với kích thước phôi. Cần bảo đảm máy và hệ thống gá đặt đáp ứng khối lượng, đường kính của thanh thép.

    Thép S45C phi 100 có nhiệt luyện được không?

    Có. S45C có thể được ủ, thường hóa, tôi và ram tùy yêu cầu. Với tiết diện lớn, cần lựa chọn quy trình nhiệt luyện phù hợp và kiểm soát độ cứng, cơ tính giữa bề mặt và phần lõi.

    Thép S45C phi 100 có chống gỉ không?

    Không. S45C là thép carbon, có thể bị gỉ khi tiếp xúc với độ ẩm. Nên sử dụng dầu chống gỉ, sơn hoặc biện pháp bảo vệ bề mặt phù hợp.

    Thép S45C phi 100 dùng làm trục máy lớn được không?

    Có thể sử dụng làm phôi trục nếu cơ tính, kích thước và khả năng chịu tải đáp ứng thiết kế. Với trục quan trọng, cần đánh giá ứng suất, độ mỏi và yêu cầu xử lý nhiệt trước khi sản xuất.

    Có thể mua thép S45C phi 100 cắt theo yêu cầu không?

    Khả năng cắt theo yêu cầu phụ thuộc vào quy cách hàng sẵn có và chính sách của nhà cung cấp. Khi liên hệ, nên cung cấp chiều dài, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để được xác nhận.

    10. Mua thép tròn đặc S45C phi 100 tại Vật Liệu Titan

    Thép tròn đặc S45C phi 100 là vật liệu đáng cân nhắc cho nhu cầu gia công trục máy lớn, chi tiết truyền động, chốt chịu lực và linh kiện công nghiệp. Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên xác định rõ mác thép, đường kính, chiều dài, trạng thái cung cấp và yêu cầu cơ tính của chi tiết hoàn thiện.

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN

    • Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.
    • Cửa hàng: 145D Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.
    • Hotline: 0909 246 316
    • Website: vatlieutitan.vn

    Liên hệ để trao đổi về quy cách thép S45C phi 100, chiều dài cắt, số lượng và yêu cầu gia công. Cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật sẽ giúp việc kiểm tra vật liệu, lựa chọn phương án vận chuyển và báo giá thuận tiện hơn.

    Thông tin liên hệ