BÁO GIÁ THÉP S45C MỚI NHẤT 2026 – GIÁ THÉP S45C THEO KG, QUY CÁCH VÀ XUẤT XỨ
1. Tổng quan về nhu cầu báo giá thép S45C hiện nay
Thép S45C là dòng thép cacbon trung bình được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc, công nghiệp ô tô và gia công chi tiết máy. Nhờ có độ bền tốt, khả năng chịu tải tương đối cao, dễ gia công và có thể nhiệt luyện để cải thiện độ cứng, thép S45C trở thành một trong những loại vật liệu được nhiều doanh nghiệp lựa chọn.
Hiện nay, nhu cầu tìm kiếm báo giá thép S45C ngày càng phổ biến, đặc biệt tại các xưởng gia công CNC, nhà máy sản xuất thiết bị công nghiệp và đơn vị chế tạo máy.
Trên thị trường, thép S45C được cung cấp với nhiều dạng sản phẩm khác nhau:
- Thép tròn đặc S45C.
- Thép láp S45C.
- Thép tấm S45C.
- Thép vuông đặc S45C.
- Thép thanh S45C.
- Thép S45C cắt phôi theo kích thước yêu cầu.
Mỗi dạng vật liệu có quy cách, trọng lượng và mức giá riêng. Vì vậy, để nhận được báo giá chính xác, khách hàng cần xác định rõ kích thước, số lượng, xuất xứ và yêu cầu kỹ thuật.
2. Báo giá thép S45C mới nhất năm 2026
Giá thép S45C có thể thay đổi theo thời điểm nhập hàng, nguồn gốc sản phẩm, kích thước và số lượng đặt mua. Dưới đây là bảng giá tham khảo giúp doanh nghiệp dự toán chi phí vật liệu.
2.1. Báo giá thép tròn đặc S45C
Thép tròn đặc S45C là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến trong gia công trục, chốt, bánh răng và các chi tiết máy.
| Quy cách | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| Thép S45C phi 10–20 | 13.000–21.000 VNĐ/kg |
| Thép S45C phi 22–30 | 13.000–21.000 VNĐ/kg |
| Thép S45C phi 32–40 | 13.000–21.500 VNĐ/kg |
| Thép S45C phi 42–50 | 13.000–22.000 VNĐ/kg |
| Thép S45C phi 52–60 | 13.500–22.000 VNĐ/kg |
| Thép S45C phi 65–80 | 14.000–22.500 VNĐ/kg |
| Thép S45C phi 85–100 | 14.000–23.000 VNĐ/kg |
| Thép S45C phi 105–150 | Liên hệ báo giá |
| Thép S45C phi 155–200 | Liên hệ báo giá |
2.2. Báo giá thép tấm S45C
Thép tấm S45C thường được sử dụng để chế tạo đế khuôn, bàn gá, chi tiết máy và các bộ phận chịu lực.
| Độ dày | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| 5–8 mm | 16.000–20.000 VNĐ/kg |
| 10–12 mm | 16.000–21.000 VNĐ/kg |
| 14–20 mm | 16.000–22.000 VNĐ/kg |
| 22–30 mm | 17.000–23.000 VNĐ/kg |
| 35–50 mm | 17.000–24.000 VNĐ/kg |
| 55–80 mm | 18.000–25.500 VNĐ/kg |
| Trên 80 mm | Liên hệ báo giá |
2.3. Báo giá thép vuông đặc S45C
| Quy cách | Đơn giá |
|---|---|
| Vuông S45C 10×10 mm | Liên hệ |
| Vuông S45C 15×15 mm | Liên hệ |
| Vuông S45C 20×20 mm | Liên hệ |
| Vuông S45C 25×25 mm | Liên hệ |
| Vuông S45C 30×30 mm | Liên hệ |
| Vuông S45C 40×40 mm | Liên hệ |
| Vuông S45C 50×50 mm | Liên hệ |
Lưu ý về giá: Các mức giá trên là khoảng tham khảo phục vụ dự toán, không phải báo giá giao dịch đã được xác nhận của Vật Liệu Titan. Giá thực tế cần kiểm tra theo tình trạng tồn kho, xuất xứ, dung sai, số lượng, VAT và chi phí vận chuyển tại thời điểm đặt hàng.
Đối với các đơn hàng lớn hoặc yêu cầu cắt phôi, khách hàng nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để nhận báo giá cụ thể.
3. Các yếu tố quyết định giá thép S45C
Để hiểu vì sao cùng một mác thép nhưng giá bán có thể khác nhau, khách hàng cần quan tâm đến những yếu tố sau.
3.1. Quy cách và kích thước thép
Kích thước là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến trọng lượng và chi phí sản xuất.
Đối với thép tròn đặc, đường kính phổ biến gồm phi 10, phi 20, phi 25, phi 30, phi 40, phi 50 và phi 60.
Các loại thép đường kính lớn như phi 100, phi 150 hoặc phi 200 thường có nhu cầu đặt hàng riêng tùy nguồn cung.
Đối với thép tấm, độ dày và kích thước khổ tấm cũng ảnh hưởng đến chi phí gia công, vận chuyển và khả năng cung ứng.
3.2. Xuất xứ và nhà sản xuất
Thép S45C trên thị trường Việt Nam có thể đến từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan và một số quốc gia khác.
Sự khác biệt về nhà sản xuất, tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, chứng từ xuất xứ và chi phí nhập khẩu có thể khiến giá bán thay đổi.
Khi nhận báo giá, khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp làm rõ xuất xứ và chứng chỉ chất lượng nếu đơn hàng có yêu cầu.
3.3. Số lượng đặt mua
Số lượng ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách giá của nhà cung cấp.
- Mua lẻ: Có thể phát sinh chi phí cắt và xử lý đơn hàng.
- Mua theo cây: Thuận tiện cho việc tính toán và cung ứng vật liệu.
- Mua số lượng lớn: Có thể được hưởng chính sách giá ưu đãi.
- Đặt hàng theo quy cách đặc biệt: Giá phụ thuộc vào nguồn hàng và thời gian nhập khẩu.
3.4. Tình trạng bề mặt và phương pháp sản xuất
Thép S45C cán nóng thường có bề mặt màu đen, lớp oxit cán và dung sai theo quy trình sản xuất.
Thép S45C kéo nguội hoặc chuốt bóng thường có độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt khác với thép cán nóng.
Ngoài ra, sản phẩm đã qua cắt phôi, tiện sơ bộ hoặc nhiệt luyện có thể có giá cao hơn vật liệu nguyên cây do phát sinh thêm công đoạn.
4. Thông số kỹ thuật thép S45C cần biết khi đặt mua
Thép S45C thuộc nhóm thép cacbon trung bình theo tiêu chuẩn JIS G4051 của Nhật Bản.
Một số thông số hóa học tham khảo:
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,42–0,48% |
| Silicon (Si) | 0,15–0,35% |
| Mangan (Mn) | 0,60–0,90% |
| Photpho (P) | Tối đa 0,030% |
| Lưu huỳnh (S) | Tối đa 0,035% |
Các đặc tính nổi bật của thép S45C gồm:
- Độ bền và khả năng chịu tải tương đối tốt.
- Có khả năng gia công tiện, phay, khoan và cắt gọt.
- Có thể nhiệt luyện để cải thiện độ cứng.
- Phù hợp với nhiều loại chi tiết máy.
- Có tính kinh tế trong sản xuất cơ khí.
Cơ tính thực tế phụ thuộc vào trạng thái cung cấp, kích thước tiết diện và phương pháp xử lý nhiệt. Do đó, nếu sản phẩm yêu cầu giới hạn bền, giới hạn chảy hoặc độ cứng cụ thể, khách hàng nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu của lô hàng.
5. Ứng dụng của thép S45C trong gia công cơ khí
5.1. Chế tạo trục truyền động
Thép tròn đặc S45C thường được sử dụng làm phôi chế tạo trục máy, trục truyền động và trục con lăn.
Vật liệu có thể được tiện, phay, khoan và nhiệt luyện để đáp ứng yêu cầu làm việc của từng chi tiết.
5.2. Sản xuất bánh răng và chi tiết truyền động
S45C có khả năng nhiệt luyện, giúp cải thiện độ cứng và khả năng chống mài mòn bề mặt.
Vì vậy, vật liệu được sử dụng trong sản xuất một số loại bánh răng, nhông xích, chốt và chi tiết truyền lực.
5.3. Gia công khuôn và đồ gá
Thép tấm S45C thường được sử dụng làm đế khuôn, tấm gá, bàn máy và các chi tiết cơ khí cần độ cứng vững phù hợp.
Với khả năng gia công tương đối thuận tiện, vật liệu giúp doanh nghiệp chủ động trong quá trình chế tạo.
5.4. Chế tạo máy công nghiệp
Một số ứng dụng phổ biến khác gồm:
- Bu lông và đai ốc kỹ thuật.
- Chốt định vị.
- Thanh truyền.
- Trục con lăn.
- Chi tiết máy CNC.
- Bộ phận truyền động.
Việc lựa chọn đúng quy cách thép S45C giúp hạn chế hao hụt vật liệu, tối ưu thời gian gia công và giảm chi phí sản xuất.
6. Cách tính trọng lượng để dự toán giá thép S45C
Khi mua thép theo kilogram, việc tính trọng lượng giúp khách hàng kiểm soát chi phí và xác định số lượng vật liệu cần thiết.
6.1. Công thức tính trọng lượng thép tròn đặc
Công thức tính trọng lượng lý thuyết:
Trọng lượng (kg/m) = 0,006165 × D²
Trong đó:
- D: Đường kính thép tính bằng mm.
- 0,006165: Hệ số tính theo khối lượng riêng thép khoảng 7.850 kg/m³.
Ví dụ: Thép tròn đặc S45C phi 30 mm.
Trọng lượng một mét:
0,006165 × 30² = 5,5485 kg/m.
Nếu chiều dài cây thép là 6 mét:
5,5485 × 6 = 33,291 kg/cây.
6.2. Cách tính thành tiền
Công thức:
Thành tiền = Trọng lượng × Đơn giá/kg
Ví dụ:
- Quy cách: S45C phi 30 mm.
- Chiều dài: 6 mét.
- Trọng lượng lý thuyết: 33,291 kg.
- Đơn giá giả định: 18.000 VNĐ/kg.
Thành tiền:
33,291 × 18.000 = 599.238 VNĐ/cây.
Đây là giá trị dự toán theo trọng lượng lý thuyết, chưa bao gồm VAT, phí cắt và vận chuyển. Trọng lượng thanh thép thực tế có thể chênh lệch do dung sai kích thước.
7. Kinh nghiệm chọn mua thép S45C đúng chất lượng, giá tốt
Để mua được thép S45C phù hợp với yêu cầu sản xuất, khách hàng nên lưu ý những vấn đề sau.
7.1. Xác định đúng tiêu chuẩn vật liệu
Cần xác định sản phẩm là thép S45C theo JIS G4051, tránh nhầm lẫn với các mác thép khác có thành phần hoặc cơ tính gần tương đương.
7.2. Kiểm tra chứng từ và nguồn gốc
Đối với đơn hàng công nghiệp, khách hàng nên yêu cầu thông tin xuất xứ, chứng chỉ CO/CQ hoặc tài liệu kiểm tra chất lượng tương ứng với lô hàng khi cần.
7.3. So sánh báo giá theo cùng quy cách
Khi so sánh nhiều nhà cung cấp, cần đảm bảo các sản phẩm có cùng đường kính, chiều dài, trạng thái cung cấp và xuất xứ tương đương.
Điều này giúp tránh tình trạng chọn sản phẩm có giá thấp nhưng không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
7.4. Ưu tiên đơn vị có dịch vụ cắt phôi
Đối với xưởng gia công CNC, việc mua thép đã cắt theo kích thước yêu cầu có thể giảm thời gian chuẩn bị và hạn chế hao hụt vật liệu.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng vật liệu kim loại tại Vật Liệu Titan để tìm hiểu sản phẩm và nhu cầu cung ứng thép cơ khí.
8. Địa chỉ nhận báo giá thép S45C tại TP.HCM
Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín giúp doanh nghiệp chủ động nguồn vật liệu, kiểm soát chất lượng và tối ưu chi phí mua hàng.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN là đơn vị kinh doanh vật liệu kim loại phục vụ nhu cầu cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp.
Khách hàng có nhu cầu mua thép S45C có thể liên hệ để được tư vấn về:
- Quy cách thép tròn đặc và thép tấm.
- Kích thước và trọng lượng vật liệu.
- Nguồn gốc và chứng từ sản phẩm.
- Giá bán theo kilogram và số lượng.
- Nhu cầu cắt phôi theo kích thước.
- Phương án giao hàng phù hợp.
Ngoài ra, khách hàng có thể tham khảo thêm thông tin về vật liệu và sản phẩm cơ khí tại Vật Liệu Cơ Khí và Vật Liệu Cơ Khí.
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
- Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.
- Cửa hàng: 145D Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.
- Hotline: 0909 246 316.
- Website: https://vatlieutitan.vn/
Liên hệ hotline để được tư vấn và cập nhật báo giá thép S45C theo quy cách, số lượng và nhu cầu sử dụng thực tế.
9. FAQ – Câu hỏi thường gặp khi báo giá thép S45C
9.1. Thép S45C hiện nay giá bao nhiêu 1kg?
Giá thép S45C phụ thuộc vào loại sản phẩm, đường kính, độ dày và nguồn gốc. Giá tham khảo có thể dao động khoảng 13.000–23.000 VNĐ/kg đối với thép tròn đặc và khoảng 16.000–25.500 VNĐ/kg đối với thép tấm. Cần liên hệ nhà cung cấp để xác nhận giá thực tế.
9.2. Báo giá thép tròn đặc S45C tính theo kg hay theo cây?
Thông thường, thép S45C được báo giá theo kilogram. Tuy nhiên, khách hàng có thể yêu cầu báo giá theo cây hoặc theo đoạn cắt dựa trên trọng lượng và quy cách thực tế.
9.3. Thép S45C phi 20 giá bao nhiêu?
Giá thép S45C phi 20 phụ thuộc vào xuất xứ, trạng thái bề mặt, chiều dài và số lượng mua. Khách hàng nên cung cấp thông tin đơn hàng để nhận báo giá chính xác.
9.4. Thép S45C có những quy cách nào?
Các quy cách phổ biến gồm thép tròn đặc, thép tấm, thép vuông đặc và thép thanh. Đường kính và độ dày có thể khác nhau tùy nguồn hàng.
9.5. Thép S45C có dùng để chế tạo trục máy được không?
Có. S45C là một trong những vật liệu thường được sử dụng để chế tạo trục máy, trục truyền động và chốt cơ khí nhờ độ bền tốt và khả năng nhiệt luyện.
9.6. Thép S45C có thể nhiệt luyện không?
Có. Thép S45C có thể thực hiện các phương pháp ủ, thường hóa, tôi và ram. Việc lựa chọn chế độ nhiệt luyện cần dựa trên yêu cầu cơ tính và kích thước chi tiết.
9.7. Mua thép S45C số lượng lớn có được giá tốt không?
Thông thường, đơn hàng số lượng lớn có thể được hưởng chính sách giá ưu đãi hơn. Mức giá cụ thể phụ thuộc vào quy cách, nguồn hàng và thời điểm đặt mua.
9.8. Cần cung cấp thông tin gì để nhận báo giá thép S45C?
Khách hàng nên cung cấp mác thép, đường kính hoặc độ dày, chiều dài, số lượng, xuất xứ mong muốn và địa điểm giao hàng. Đây là những thông tin cơ bản giúp nhà cung cấp xác định đúng sản phẩm và báo giá.
10. Kết luận
Báo giá thép S45C là thông tin quan trọng đối với các doanh nghiệp cơ khí, nhà máy sản xuất và xưởng gia công CNC. Việc nắm rõ quy cách, trọng lượng, xuất xứ và đặc tính kỹ thuật sẽ giúp khách hàng lựa chọn đúng vật liệu và tối ưu ngân sách.
Với ưu điểm về độ bền, khả năng gia công và tính linh hoạt trong nhiệt luyện, thép S45C tiếp tục là vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo máy và sản xuất công nghiệp.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin quy cách và số lượng cần mua.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN – Hotline 0909 246 316 sẵn sàng tiếp nhận nhu cầu tư vấn và báo giá thép S45C theo yêu cầu thực tế của khách hàng.
