GIÁ THÉP AISI 1144

Nội dung chính

    GIÁ THÉP AISI 1144 – BÁO GIÁ THÉP 1144 SUM43 MỚI NHẤT

    Giá thép AISI 1144 là thông tin được nhiều doanh nghiệp cơ khí quan tâm khi cần mua thép phục vụ gia công CNC, tiện tự động, sản xuất bu lông, đai ốc, chốt, bạc, trục và các chi tiết máy.

    AISI 1144 còn được gọi là SAE 1144, UNS G11440 và thường được đối chiếu với SUM43 trong hệ tiêu chuẩn JIS. Đây là loại thép carbon dễ cắt gọt, có hàm lượng lưu huỳnh tương đối cao nhằm cải thiện khả năng tạo và phá phoi khi gia công. Các cơ sở dữ liệu vật liệu hiện cũng liệt kê SUM43 và AISI 1144 là các mác tương ứng trong nhóm thép dễ cắt gọt.

    Trên thị trường, giá AISI 1144 không có một mức cố định cho tất cả quy cách. Khách hàng cần cung cấp kích thước, trạng thái vật liệu và số lượng để nhận báo giá chính xác.

    Thép AISI 1144 là gì?

    AISI 1144 là thép carbon trung bình thuộc nhóm free-machining steel – thép dễ cắt gọt.

    Một thành phần hóa học điển hình của 1144 gồm:

    Thành phầnHàm lượng tham khảo
    C0,40–0,48%
    Mn1,35–1,65%
    S0,24–0,33%
    P≤ 0,040%
    FeCòn lại

    Các dữ liệu về SUM43 cũng ghi nhận C 0,40–0,48%, Mn 1,35–1,65%, P tối đa 0,04% và S 0,24–0,33%.

    Trong đó, lưu huỳnh là thành phần quan trọng đối với khả năng cắt gọt. Nó hỗ trợ quá trình phá phoi, giúp 1144 phù hợp với các dây chuyền tiện và gia công tự động.


    Giá thép AISI 1144 hiện nay bao nhiêu?

    Không nên áp dụng một đơn giá chung cho tất cả thép AISI 1144.

    Giá bán thực tế có thể thay đổi theo:

    • Đường kính thép.
    • Dạng tròn, vuông, lục giác hoặc dạng đặc biệt.
    • Thép cán nóng hay kéo nguội.
    • Dung sai kích thước.
    • Chiều dài cây.
    • Xuất xứ.
    • Số lượng mua.
    • Tình trạng tồn kho.
    • Yêu cầu CO/CQ.
    • Chi phí cắt.
    • Chi phí vận chuyển.

    Hiện một nhà cung cấp tại Việt Nam công bố các sản phẩm SUM43/1144 dạng tròn, vuông, thanh dẹt, ngũ giác, lục giác và bát giác, với một số thanh tròn có quy cách Ø5–35 mm, nhưng giá được yêu cầu liên hệ trực tiếp.

    Một nguồn quốc tế khác đang công bố giá tham khảo 650–1.000 USD/tấn FOB cho một dòng thanh thép Y40Mn/SUM43/1144, MOQ 1 tấn. Đây là giá tham khảo xuất khẩu của một nhà cung cấp cụ thể, không phải giá bán tại Việt Nam và chưa bao gồm các chi phí vận chuyển, thuế, nhập khẩu và phân phối.

    Vì vậy, khi tìm kiếm “giá thép AISI 1144”, tốt nhất nên yêu cầu báo giá theo đúng quy cách cần mua.


    Những yếu tố ảnh hưởng đến giá AISI 1144

    1. Đường kính thép

    Thép 1144 dạng thanh tròn được cung cấp với nhiều kích thước khác nhau.

    Ví dụ, một nhà cung cấp SUM43 hiện liệt kê các đường kính từ khoảng 3 mm đến 50 mm cùng trọng lượng lý thuyết tương ứng.

    Đường kính càng lớn thì trọng lượng mỗi mét càng cao, nhưng không có nghĩa đơn giá/kg luôn giống nhau vì còn phụ thuộc vào nguồn hàng và quy cách sản xuất.

    2. Trạng thái vật liệu

    AISI 1144 có thể được cung cấp ở các trạng thái khác nhau như:

    • Hot rolled.
    • Cold drawn.
    • Annealed.
    • Stress relieved.
    • Turned, ground and polished.

    Mỗi trạng thái có thể có sự khác biệt về dung sai, độ bóng bề mặt, cơ tính và chi phí sản xuất.

    Một nhà cung cấp 1144 hiện công bố cả dạng cold finished và hot rolled, với nhiều dạng thanh tròn, vuông và dẹt.

    3. Xuất xứ

    Thép AISI 1144 trên thị trường có thể được nhập từ nhiều nguồn.

    Có nhà cung cấp trong nước hiện công bố nguồn hàng SUM43/1144 xuất xứ Trung Quốc.

    Xuất xứ có thể ảnh hưởng đến:

    • Giá nhập khẩu.
    • Thời gian giao hàng.
    • Chứng từ.
    • Số lượng tối thiểu.
    • Tình trạng tồn kho.

    4. Số lượng đặt hàng

    Đơn hàng vài chục kilogram sẽ có cách tính thương mại khác với đơn hàng vài tấn.

    Nếu mua số lượng lớn, doanh nghiệp có thể yêu cầu báo giá theo:

    giá/kg → giá/tấn → giá theo cây → giá giao tại kho khách hàng.

    Do đó, khi hỏi AISI 1144 giá bao nhiêu, nên cung cấp số lượng ngay từ đầu.


    Giá thép tròn AISI 1144 được tính như thế nào?

    Đối với thép tròn đặc, có thể tính trọng lượng lý thuyết theo công thức:

    Khối lượng kg/m ≈ D² × 0,006165

    Trong đó D là đường kính thanh thép tính bằng mm.

    Một số trọng lượng tham khảo:

    Quy cáchKhối lượng khoảng
    Ø10 mm0,617 kg/m
    Ø12 mm0,888 kg/m
    Ø16 mm1,578 kg/m
    Ø20 mm2,466 kg/m
    Ø25 mm3,853 kg/m
    Ø30 mm5,549 kg/m
    Ø40 mm9,864 kg/m
    Ø50 mm15,413 kg/m

    Bảng quy cách SUM43 của một nhà cung cấp cũng cho các giá trị rất gần với công thức trên, chẳng hạn Ø20 khoảng 2,47 kg/m và Ø30 khoảng 5,55 kg/m.

    Ví dụ cách tính giá một cây AISI 1144

    Giả sử cần:

    AISI 1144 Ø20 × 3.000 mm

    Khối lượng lý thuyết:

    2,466 × 3 = 7,398 kg/cây

    Nếu đơn giá thực tế tại thời điểm mua là X đồng/kg, giá lý thuyết của cây thép sẽ là:

    7,398 × X đồng/cây

    Công thức này giúp khách hàng kiểm tra nhanh báo giá và trọng lượng, nhưng đơn giá X phải được xác nhận theo báo giá thực tế.


    Thép AISI 1144 có giá trị gì đối với gia công CNC?

    Không nên chỉ đánh giá 1144 bằng giá nguyên liệu.

    Đây là loại thép được phát triển theo hướng dễ gia công, nên đặc biệt phù hợp với các sản phẩm cần thực hiện nhiều nguyên công cắt gọt.

    Tiện CNC

    1144 có khả năng tạo phoi thuận lợi, phù hợp với tiện ngoài, tiện mặt đầu, tiện rãnh và tiện ren.

    Khoan và tarô

    Với các chi tiết có nhiều lỗ hoặc ren, khả năng gia công của vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất.

    Gia công hàng loạt

    Đây là một trong những trường hợp AISI 1144 phát huy ưu điểm rõ nhất.

    Khi sản xuất hàng nghìn hoặc hàng chục nghìn chi tiết, việc giảm thời gian gia công trên từng sản phẩm có thể quan trọng không kém chênh lệch giá thép/kg.


    AISI 1144 dùng để làm gì?

    Thép 1144 thường được quan tâm cho các chi tiết như:

    • Bu lông.
    • Đai ốc.
    • Vít.
    • Chốt.
    • Bạc.
    • Trục nhỏ.
    • Bushing.
    • Chi tiết ren.
    • Linh kiện máy.
    • Chi tiết tiện CNC.

    Một số tài liệu kỹ thuật về 1144 cũng liệt kê các ứng dụng như bánh răng, trục, piston rod, sleeve, lead screw, shaft, spindle và bushing.

    Tuy nhiên, việc chọn 1144 cho từng chi tiết vẫn phải dựa vào tải trọng, độ bền mỏi, va đập, yêu cầu nhiệt luyện và môi trường làm việc.


    So sánh giá AISI 1144 với các loại thép dễ cắt gọt

    Trên thị trường, AISI 1144 thường được đặt cạnh các mác như 1215, 12L14 và các thép dễ cắt gọt khác.

    Mác thépĐặc điểm chínhỨng dụng
    AISI 1144Carbon trung bình, dễ cắt gọtCNC, chi tiết máy, trục, bạc
    AISI 1215Carbon thấp, dễ gia côngVít, chốt, chi tiết nhỏ
    12L14Có Pb, khả năng gia công rất tốtTiện tự động, chi tiết nhỏ
    AISI 1045Carbon trung bình, cơ tính cân bằngTrục, bánh răng, chi tiết chịu tải

    Không nên chọn thép chỉ dựa trên giá thấp nhất.

    Ví dụ, nếu 1144 giúp giảm thời gian tiện và tăng năng suất máy, tổng chi phí sản xuất có thể có lợi hơn dù giá vật liệu ban đầu cao hơn một loại thép thông thường.


    Cách yêu cầu báo giá thép AISI 1144 chính xác

    Khi liên hệ nhà cung cấp, nên gửi thông tin theo mẫu:

    Mác thép: AISI/SAE 1144 – SUM43
    Quy cách: Ø20 × 3.000 mm
    Số lượng: 500 kg
    Tình trạng: Cold drawn
    Yêu cầu: CO/CQ
    Địa điểm giao hàng: …

    Hoặc nếu cần thanh cắt theo quy cách:

    AISI 1144 – Ø25 × 500 mm – 1.000 đoạn – yêu cầu dung sai theo bản vẽ.

    Thông tin càng cụ thể thì báo giá càng sát với nhu cầu thực tế.


    Mua AISI 1144 ở đâu?

    Khi mua AISI 1144, nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng xác nhận:

    • Đúng mác AISI/SAE 1144.
    • Thành phần hóa học.
    • Quy cách.
    • Trạng thái vật liệu.
    • Dung sai.
    • Xuất xứ.
    • CO/CQ hoặc chứng chỉ vật liệu khi cần.

    Có thể tham khảo thêm thông tin về vật liệu cơ khí tại vatlieutitan.vn.

    Ngoài ra, các thông tin chuyên ngành về vật liệu cơ khí có thể tham khảo tại vatlieucokhi.net và vatlieucokhi.org.


    FAQ – Câu hỏi thường gặp về giá thép AISI 1144

    Giá thép AISI 1144 bao nhiêu 1 kg?

    Không có một mức giá/kg cố định cho tất cả AISI 1144. Giá phụ thuộc vào quy cách, trạng thái, xuất xứ, số lượng và chứng từ. Một số nhà cung cấp hiện yêu cầu khách hàng liên hệ để nhận báo giá cụ thể.

    AISI 1144 có phải SUM43 không?

    AISI 1144 thường được đối chiếu với JIS SUM43. Các cơ sở dữ liệu vật liệu hiện liệt kê 1144 và SUM43 trong bảng đối chiếu mác thép. Tuy nhiên, khi mua hàng vẫn cần xác nhận tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ của lô vật liệu.

    Thép AISI 1144 có dễ gia công không?

    Có. Đây là đặc điểm nổi bật của 1144. Hàm lượng lưu huỳnh tương đối cao giúp cải thiện khả năng cắt gọt và tạo phoi.

    AISI 1144 có dùng cho máy CNC không?

    Có. 1144 phù hợp với nhiều nguyên công tiện, khoan, ren và gia công CNC, đặc biệt trong sản xuất số lượng lớn.

    Thép AISI 1144 có chống gỉ không?

    Không. Đây là thép carbon, không phải thép không gỉ. Nếu sử dụng trong môi trường ẩm hoặc dễ ăn mòn, cần có biện pháp bảo vệ bề mặt.

    Mua AISI 1144 số lượng lớn có được giá tốt hơn không?

    Giá thương mại có thể thay đổi theo số lượng, nguồn hàng và quy cách. Với đơn hàng lớn, nên yêu cầu báo giá theo tấn và thỏa thuận rõ điều kiện giao hàng.


    Địa chỉ tư vấn và báo giá thép AISI 1144

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN

    📍 Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.
    🏪 Cửa hàng: 145D Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.
    📞 Hotline: 0909 246 316
    🌐 Website: vatlieutitan.vn

    Kết luận

    Giá thép AISI 1144 phụ thuộc chủ yếu vào quy cách, trạng thái cung cấp, xuất xứ, số lượng và yêu cầu chứng từ. Vì vậy, thay vì sử dụng một mức giá chung, doanh nghiệp nên gửi đầy đủ thông tin về đường kính, chiều dài, số lượng và trạng thái vật liệu để nhận báo giá chính xác.

    Đặc biệt với doanh nghiệp gia công CNC, nên đánh giá đồng thời giá thép/kg và chi phí gia công trên từng sản phẩm. Khả năng cắt gọt tốt của AISI 1144 có thể mang lại lợi thế đáng kể trong sản xuất hàng loạt.

    Thông tin liên hệ