Thép tròn 1215

Nội dung chính

    Thép tròn 1215: Quy cách, thành phần, cơ tính, trọng lượng và giá tham khảo

    Thép tròn 1215 là dạng thép thanh có tiết diện tròn, được sản xuất từ mác thép SAE/AISI 1215 – một loại thép carbon dễ cắt gọt nổi bật nhờ hàm lượng sulfur tương đối cao. Vật liệu này thường được sử dụng để sản xuất chốt, bạc, trục nhỏ, vít, bulong, đai ốc, fitting và nhiều chi tiết cơ khí gia công trên máy tiện tự động hoặc CNC.

    So với các loại thép carbon thông dụng như 1018, thép 1215 được thiết kế thiên về khả năng gia công cắt gọt hơn là khả năng hàn hoặc nhiệt luyện. Vì vậy, thép tròn 1215 đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp sản xuất hàng loạt, yêu cầu tốc độ gia công cao và khả năng kiểm soát phoi tốt.

    Tiêu chuẩn SAE J403_202402 của SAE International là tài liệu hiện hành về thành phần hóa học của nhóm thép carbon SAE, được ổn định vào tháng 2/2024.

    Thép tròn 1215 là gì?

    Thép tròn 1215 là thép thanh có mặt cắt hình tròn, được sản xuất từ mác SAE 1215/AISI 1215, thường gặp dưới dạng cán nóng, kéo nguội hoặc thép tròn sáng tùy yêu cầu sử dụng.

    Về bản chất, SAE 1215 thuộc nhóm free-machining steel – thép dễ cắt gọt. Hàm lượng sulfur được duy trì ở mức tương đối cao để hình thành các bao thể sulfide mangan (MnS), từ đó hỗ trợ quá trình phá phoi khi tiện, phay và khoan.

    Thép tròn 1215 thường được lựa chọn khi doanh nghiệp cần:

    • Gia công tiện CNC số lượng lớn.
    • Tiện tự động tốc độ cao.
    • Sản xuất các chi tiết có nhiều bước gia công.
    • Gia công ren, khoan và taro.
    • Kiểm soát phoi trong quá trình cắt.
    • Giảm thời gian thay dao và xử lý phoi.

    Tuy nhiên, đây không phải là loại thép tối ưu cho các chi tiết cần hàn nhiều, chống ăn mòn cao hoặc chịu tải trọng động lớn.

    Thành phần hóa học thép tròn 1215

    Thành phần hóa học là yếu tố quan trọng quyết định đặc tính gia công của thép 1215.

    Bảng thành phần hóa học SAE/AISI 1215

    Nguyên tốHàm lượng tham khảo
    Carbon (C)≤ 0,09%
    Mangan (Mn)0,75–1,05%
    Phosphorus (P)0,04–0,09%
    Sulfur (S)0,26–0,35%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Điểm đáng chú ý nhất là hàm lượng S khoảng 0,26–0,35%. Đây là mức sulfur cao hơn đáng kể so với nhiều thép carbon kết cấu thông thường.

    Vì sao thép 1215 dễ cắt gọt?

    Sulfur kết hợp với manganese tạo thành các bao thể MnS trong nền thép. Khi dao cắt đi qua vật liệu, các bao thể này hỗ trợ sự phân đoạn phoi, giúp phoi dễ gãy hơn.

    Điều này mang lại một số lợi ích:

    • Giảm hiện tượng phoi dài quấn quanh dao.
    • Hỗ trợ gia công tự động.
    • Tăng năng suất tiện.
    • Giảm thời gian xử lý phoi.
    • Phù hợp với các chi tiết có nhiều nguyên công tiện.

    Đây chính là lý do thép 1215 thường được gọi là thép dễ cắt gọt 1215, thép free cutting 1215 hoặc thép tự động 1215.

    Quy cách thép tròn 1215

    Quy cách thép tròn 1215 phụ thuộc vào nhà máy sản xuất, tiêu chuẩn sản phẩm và trạng thái cung cấp. Trên thị trường có thể gặp dạng kéo nguội, cán nóng hoặc thép tròn sáng.

    Một số quy cách đường kính thường được sử dụng gồm:

    Đường kínhDạng cung cấp tham khảo
    Ø3 mmKéo nguội
    Ø4 mmKéo nguội
    Ø5 mmKéo nguội
    Ø6 mmKéo nguội
    Ø8 mmKéo nguội
    Ø10 mmKéo nguội
    Ø12 mmKéo nguội
    Ø14 mmKéo nguội
    Ø16 mmKéo nguội
    Ø18 mmKéo nguội
    Ø20 mmKéo nguội/cán
    Ø22 mmKéo nguội/cán
    Ø25 mmKéo nguội/cán
    Ø30 mmCán/kéo nguội
    Ø35 mmCán/kéo nguội
    Ø40 mmCán
    Ø50 mmCán
    Ø60 mmCán
    Ø80 mmCán
    Ø100 mmCán
    Ø120 mmCán
    Ø150 mmCán

    Một nguồn thương mại tại Việt Nam công bố thép SUM23/1215 dạng kéo nguội với đường kính khoảng D3–D35 mm, trong khi dạng cán nóng có thể cung cấp khoảng D25–D150 mm. Đây là quy cách thương mại của nhà cung cấp, không nên hiểu là giới hạn bắt buộc của mọi tiêu chuẩn 1215.

    Chiều dài thép tròn 1215

    Chiều dài phụ thuộc yêu cầu đặt hàng và nguồn cung. Các kích thước như:

    • 2.500 mm
    • 2.700 mm
    • 2.750 mm
    • 2.950 mm
    • 3.000 mm
    • 6.000 mm

    đều có thể gặp trên thị trường.

    Đối với sản xuất CNC, chiều dài cây thường được lựa chọn dựa trên khả năng cấp phôi của máy và kích thước chi tiết.

    Nếu doanh nghiệp cần tìm thêm các loại thép cơ khí, thép thanh và vật liệu phục vụ gia công, có thể tham khảo vatlieucokhi.net.

    Trọng lượng thép tròn 1215 kg/m

    Trọng lượng thép tròn phụ thuộc chủ yếu vào đường kính. Với khối lượng riêng thép khoảng 7,85 g/cm³, có thể tính nhanh trọng lượng lý thuyết theo công thức:

    Trọng lượng (kg/m) = D² × 0,006165

    Trong đó:

    • D là đường kính thép, tính bằng mm.
    • 0,006165 là hệ số tính trọng lượng lý thuyết.

    Bảng trọng lượng thép tròn 1215

    Đường kính DTrọng lượng lý thuyết
    Ø4 mm0,099 kg/m
    Ø5 mm0,154 kg/m
    Ø6 mm0,222 kg/m
    Ø8 mm0,394 kg/m
    Ø10 mm0,617 kg/m
    Ø12 mm0,888 kg/m
    Ø14 mm1,208 kg/m
    Ø16 mm1,578 kg/m
    Ø18 mm1,997 kg/m
    Ø20 mm2,466 kg/m
    Ø22 mm2,983 kg/m
    Ø25 mm3,853 kg/m
    Ø30 mm5,549 kg/m
    Ø32 mm6,313 kg/m
    Ø35 mm7,552 kg/m
    Ø40 mm9,864 kg/m
    Ø45 mm12,483 kg/m
    Ø50 mm15,413 kg/m
    Ø60 mm22,194 kg/m
    Ø70 mm30,209 kg/m
    Ø80 mm39,456 kg/m
    Ø100 mm61,650 kg/m
    Ø120 mm88,776 kg/m
    Ø150 mm138,713 kg/m

    Ví dụ tính trọng lượng thép tròn 1215 Ø30

    Với D = 30 mm:

    30² × 0,006165 = 5,5485 kg/m

    Như vậy, thép tròn 1215 Ø30 có trọng lượng lý thuyết khoảng 5,55 kg/m.

    Nếu một cây dài 3 m:

    5,55 × 3 ≈ 16,65 kg/cây

    Nếu cây dài 6 m:

    5,55 × 6 ≈ 33,30 kg/cây

    Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch so với lý thuyết do dung sai đường kính, độ oval, chiều dài cắt và sai số sản xuất.

    Cơ tính thép tròn 1215

    Cơ tính của thép tròn 1215 không có một giá trị duy nhất cho mọi sản phẩm. Kết quả phụ thuộc vào đường kính, phương pháp sản xuất và trạng thái vật liệu, chẳng hạn cán nóng, kéo nguội hoặc hoàn thiện bề mặt.

    Một bộ dữ liệu tham khảo cho thép 1215 kéo nguội kích thước khoảng 19–38 mm cho thấy:

    Chỉ tiêuGiá trị tham khảo
    Độ bền kéokhoảng 540 MPa
    Giới hạn chảykhoảng 415 MPa
    Độ giãn dàikhoảng 10%
    Độ thắtkhoảng 35%
    Độ cứngkhoảng 167 HB
    Mô đun đàn hồikhoảng 200 GPa

    Khi chuyển sang trạng thái hoàn thiện khác, cơ tính có thể thay đổi. Vì vậy, khi mua thép tròn 1215 cho chi tiết chịu lực, cần yêu cầu MTC/COA và xác định rõ trạng thái cung cấp thay vì chỉ dựa vào tên mác thép.

    Độ cứng thép tròn 1215

    Độ cứng tham khảo của thép 1215 kéo nguội có thể vào khoảng 167 HB, nhưng giá trị thực tế thay đổi theo mức độ biến dạng nguội và kích thước thanh.

    Thép 1215 chủ yếu được lựa chọn nhờ khả năng gia công, không phải vì khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.

    Gia công thép tròn 1215

    Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của thép tròn 1215 là khả năng gia công cơ khí.

    Tiện CNC

    Tiện CNC là ứng dụng rất phù hợp với thép tròn 1215.

    Vật liệu có thể dùng để tiện:

    • Trục nhỏ.
    • Chốt.
    • Bạc.
    • Spacer.
    • Vòng đệm.
    • Bulong.
    • Chi tiết ren.
    • Fitting.
    • Chi tiết nhiều bậc.

    Khả năng phá phoi tốt giúp hạn chế tình trạng phoi dài quấn vào dao và phôi.

    Phay CNC

    Thép 1215 cũng có thể được phay để tạo:

    • Rãnh.
    • Mặt phẳng.
    • Bậc.
    • Rãnh then.
    • Các biên dạng phụ trên chi tiết tiện.

    Khi phay cần lựa chọn chế độ cắt phù hợp với loại dao, đường kính dao, độ cứng vững của máy và yêu cầu bề mặt.

    Khoan và taro

    Thép tròn 1215 phù hợp với khoan và gia công ren. Đặc biệt, các chi tiết sản xuất hàng loạt có nhiều lỗ ren có thể tận dụng tốt đặc tính dễ cắt gọt của vật liệu.

    Tuy nhiên, không nên hiểu rằng khả năng gia công tốt đồng nghĩa với việc có thể tăng tốc độ cắt tùy ý. Chế độ cắt vẫn phải được xác định dựa trên máy, dao, đường kính phôi, chiều sâu cắt và yêu cầu dung sai.

    Ứng dụng của thép tròn 1215

    Thép tròn 1215 được sử dụng chủ yếu trong ngành cơ khí chế tạo và sản xuất linh kiện.

    Chốt và trục nhỏ

    Thép có thể được tiện thành chốt định vị, trục nhỏ, chốt máy và các chi tiết dạng trục không yêu cầu khả năng chịu tải quá cao.

    Bạc và spacer

    Khả năng tiện và khoan tốt giúp 1215 phù hợp sản xuất bạc, vòng đệm, spacer và các chi tiết hình trụ.

    Bulong, vít và đai ốc

    Đây là nhóm ứng dụng phù hợp với vật liệu dễ cắt gọt, đặc biệt khi sản xuất số lượng lớn trên máy tiện tự động.

    Fitting và linh kiện cơ khí

    Thép tròn 1215 có thể được gia công thành đầu nối, fitting, phụ kiện cơ khí và nhiều chi tiết nhỏ.

    Linh kiện ô tô, xe máy và thiết bị công nghiệp

    Trong các ứng dụng không yêu cầu cao về chống ăn mòn, khả năng hàn hoặc chịu tải động, 1215 có thể mang lại lợi thế về năng suất gia công.

    Để tham khảo thêm các dòng vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, có thể xem vatlieutitan.vn.

    Giá thép tròn 1215 tham khảo

    Giá thép tròn 1215 không cố định và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như đường kính, chiều dài, dạng cán nóng hay kéo nguội, dung sai, xuất xứ, số lượng và chứng chỉ vật liệu.

    Dữ liệu giao dịch thương mại năm 2025 cho thấy giá nhập khẩu của thép tròn 1215/1215MS vào Việt Nam có sự chênh lệch đáng kể.

    Ví dụ, một số giao dịch trong tháng 4–5/2025 ghi nhận:

    Quy cách/loạiKhối lượngGiá trị giao dịchGiá quy đổi
    1215MS Ø20 × 2.750 mm2.883 kg3.430,77 USD~1,19 USD/kg
    1215MS Ø12 mm16.904 kg20.284,80 USD~1,20 USD/kg
    1215MS Ø8,5 mm7.087 kg7.843,54 USD~1,11 USD/kg
    1215MS Ø10 × 2.500 mm1.076 kg955,04 USD~0,89 USD/kg
    SUM23/1215 Ø12 × 3.000 mm1.007 kg1.238,27 USD~1,23 USD/kg

    Các mức trên là giá trị giao dịch thương mại được công bố trong dữ liệu xuất nhập khẩu, không phải bảng giá bán lẻ tại kho ở Việt Nam.

    Do đó, khi tham khảo giá thép tròn 1215 tại Việt Nam, có thể xem khoảng 0,9–1,3 USD/kg là một khoảng tham khảo cho một số lô 1215MS/SUM23 dạng kéo nguội được ghi nhận trong dữ liệu thương mại năm 2025. Giá thực tế tại thời điểm mua có thể cao hơn đáng kể tùy xuất xứ, quy cách, số lượng, thuế, vận chuyển và biên lợi nhuận của nhà cung cấp.

    Một số lô SUM23 từ Nhật có giá cao hơn. Chẳng hạn, giao dịch SUM23 Ø28,8 mm từ Nhật vào Việt Nam ngày 30/05/2025 có giá trị khoảng 5.880,16 USD cho 2.056 kg, tương đương khoảng 2,86 USD/kg. Điều này cho thấy không nên dùng một mức giá duy nhất cho tất cả thép tròn 1215.

    Thép tròn 1215 tương đương mác nào?

    Một số mác thép thường được đối chiếu với SAE/AISI 1215 gồm:

    Tiêu chuẩnMác thường được đối chiếu
    SAE/AISI1215
    JISSUM23
    EN11SMn30 – 1.0715
    DIN cũ9SMn28 – 1.0715
    ISO9S20

    Tuy nhiên, cần lưu ý “tương đương” không đồng nghĩa với giống hoàn toàn. Thành phần hóa học, cơ tính, dung sai và trạng thái cung cấp giữa các tiêu chuẩn có thể khác nhau.

    Nếu bản vẽ yêu cầu chính xác SAE 1215, không nên tự động thay thế bằng SUM23 hoặc 11SMn30 mà chưa kiểm tra yêu cầu kỹ thuật.

    Lưu ý khi mua thép tròn 1215

    Để tránh mua sai vật liệu, nên kiểm tra ít nhất các yếu tố sau:

    1. Xác nhận đúng mác

    Ghi rõ SAE/AISI 1215 hoặc UNS G12150 trên yêu cầu báo giá.

    2. Xác định đường kính và dung sai

    Ví dụ: Ø10, Ø12, Ø20, Ø30 hoặc Ø50 mm. Nếu dùng cho CNC chính xác, dung sai đường kính đặc biệt quan trọng.

    3. Xác định trạng thái vật liệu

    Cần phân biệt:

    • Cán nóng.
    • Kéo nguội.
    • Cold finished.
    • Bóc vỏ.
    • Mài/đánh bóng.

    4. Kiểm tra chứng chỉ

    Đối với linh kiện cơ khí quan trọng, nên yêu cầu MTC để xác nhận thành phần hóa học và cơ tính.

    5. Xác định chiều dài

    Thông báo rõ cây 2,5 m; 3 m; 6 m hoặc chiều dài cắt theo yêu cầu.

    6. Kiểm tra xuất xứ

    Xuất xứ Nhật, Đài Loan, Trung Quốc, Hàn Quốc hoặc nguồn khác có thể tạo ra mức giá khác nhau.

    7. Không chỉ so sánh giá/kg

    Một cây thép có giá thấp nhưng sai dung sai hoặc sai trạng thái kéo nguội có thể khiến chi phí gia công tăng lên do phải bóc nhiều vật liệu hơn hoặc phát sinh phế phẩm.

    FAQ về thép tròn 1215

    Thép tròn 1215 là thép gì?

    Thép tròn 1215 là thép thanh tiết diện tròn được sản xuất từ mác SAE/AISI 1215, thuộc nhóm thép carbon dễ cắt gọt.

    Thép tròn 1215 có dễ gia công CNC không?

    Có. Đây là ưu điểm nổi bật nhất của vật liệu. Hàm lượng sulfur tương đối cao hỗ trợ khả năng phá phoi, phù hợp tiện CNC và sản xuất hàng loạt.

    Thép tròn 1215 có những đường kính nào?

    Tùy nhà cung cấp, có thể gặp từ khoảng Ø3–Ø150 mm hoặc lớn hơn. Dạng kéo nguội thường tập trung ở đường kính nhỏ và trung bình, trong khi thép cán nóng có thể cung cấp kích thước lớn hơn.

    Thép tròn 1215 Ø20 nặng bao nhiêu?

    Theo công thức lý thuyết, Ø20 có trọng lượng khoảng 2,47 kg/m.

    Thép tròn 1215 Ø30 nặng bao nhiêu?

    Ø30 có trọng lượng lý thuyết khoảng 5,55 kg/m.

    Thép tròn 1215 có tốt không?

    1215 rất phù hợp nếu ưu tiên khả năng gia công cắt gọt và năng suất sản xuất. Tuy nhiên, nếu yêu cầu cao về hàn, chống ăn mòn hoặc nhiệt luyện, cần xem xét mác thép khác.

    Thép tròn 1215 có hàn được không?

    Có thể thực hiện trong một số điều kiện, nhưng khả năng hàn không phải ưu điểm của 1215 do thành phần sulfur và phosphorus tương đối cao. Với kết cấu yêu cầu hàn nhiều, nên lựa chọn vật liệu phù hợp hơn.

    Thép tròn 1215 có chống gỉ không?

    Không. 1215 là thép carbon, không phải thép không gỉ. Nếu sử dụng trong môi trường ẩm hoặc có nguy cơ ăn mòn, cần có biện pháp bảo vệ bề mặt.

    Thép tròn 1215 giá bao nhiêu?

    Giá phụ thuộc vào quy cách, xuất xứ và trạng thái cung cấp. Một số giao dịch thương mại năm 2025 ghi nhận 1215MS dạng kéo nguội khoảng 0,9–1,3 USD/kg, trong khi một số lô SUM23 nhập từ Nhật có thể ở mức khoảng 2,8 USD/kg. Đây chỉ là giá trị giao dịch tham khảo, không phải báo giá bán lẻ hiện tại.

    Thép tròn 1215 tương đương SUM23 không?

    1215 và JIS SUM23 thường được đối chiếu/gọi là gần tương đương trong thương mại thép dễ cắt gọt. Tuy nhiên, khi thay thế vật liệu trong bản vẽ kỹ thuật cần kiểm tra tiêu chuẩn, thành phần và cơ tính cụ thể.

    Kết luận

    Thép tròn 1215 là vật liệu phù hợp cho các doanh nghiệp gia công cơ khí cần tốc độ cắt gọt cao, khả năng phá phoi tốt và sản xuất hàng loạt. Thành phần sulfur khoảng 0,26–0,35% là yếu tố quan trọng giúp 1215 có đặc tính free-cutting nổi bật.

    Khi lựa chọn thép tròn 1215, cần quan tâm đồng thời đến đường kính, chiều dài, dung sai, trạng thái cán/kéo nguội, thành phần hóa học, cơ tính và chứng chỉ vật liệu. Không nên chỉ dựa vào tên “1215” hoặc giá/kg.

    Về giá, dữ liệu thương mại năm 2025 cho thấy mức giá có thể dao động đáng kể tùy nguồn hàng. Vì vậy, khi cần báo giá thực tế nên cung cấp đầy đủ mác SAE 1215, đường kính, chiều dài, số lượng, trạng thái vật liệu và yêu cầu chứng chỉ để có mức giá chính xác.

    Các sản phẩm thép cơ khí, thép dễ cắt gọt và vật liệu phục vụ gia công CNC có thể tiếp tục tham khảo tại vatlieucokhi.org.

    Thông tin liên hệ